1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: căng phim 
Xóa tất cả bộ lọc
MVLDPE DOWLEX™ 2045G STYRON US
Sức mạnh caophim
₫ 35.270/ KG

MVLDPE Exceed™ 3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophim
₫ 35.860/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoVận chuyển containerTrang chủphim
₫ 37.620/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018LA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống tia cực tímphim
₫ 38.400/ KG

MVLDPE Eanble™ 2010ME EXXONMOBIL USA
Tác động caoTrang chủphim
₫ 39.190/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 5401G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim
₫ 41.150/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng nông nghiệpTrang chủphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ
₫ 43.100/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 5400G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim
₫ 44.670/ KG

MVLDPE ELITE™ 5110G DOW THAILAND
Trong suốtphim
₫ 47.810/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-18KB EXXONMOBIL USA
Chống cháyTrang chủphim
₫ 48.980/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-18HA EXXONMOBIL USA
Chống cháyTrang chủphim
₫ 48.980/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 5500G STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcphim
₫ 50.080/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói
₫ 54.860/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 92.090/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm
₫ 92.090/ KG

PA6 Ultramid® BT40G6HS BK5830 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 58.780/ KG

PA6 1030B(粉) UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimỐngTrang chủ
₫ 66.620/ KG

PA6 UBE 1022C2 UBE JAPAN
Đóng gói: Nano đóng góiphim
₫ 66.620/ KG

PA6 Aegis® H100ZP HONEYWELL USA
Độ nhớt trung bìnhDiễn viên phimTrang chủ
₫ 69.750/ KG

PA6 Ultramid® B40 LN01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 71.320/ KG

PA6 B6606 BASF INDIA
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 81.510/ KG

PA6 Ultramid® B26HM01 BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 94.050/ KG

PA6 UBE 5034B UBE JAPAN
Diễn viên phimphim
₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid® B36LN BASF GERMANY
Độ nhớt caophimDiễn viên phim
₫ 97.970/ KG

PA6 1030B UCHA THAILAND
Độ nhớt caophimTrang chủỐng
₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid® 100FR BK BASF GERMANY
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 99.920/ KG

PA6 Grilon® FG 40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủphimỐng
₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid® HPN9233G BK5830 BASF KOREA
Chống dầuVỏ điệnphim
₫ 105.800/ KG

PA612 Zytel® LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm
₫ 188.090/ KG

PAI TORLON® 4000TF SOLVAY USA
Chống hóa chấtTrộnDiễn viên phimỨng dụng Coating
₫ 4.898.250/ KG

PBT DURANEX® 300FP EF201R JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caophim
₫ 97.970/ KG

PBT Ultradur® B 4500 BASF GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimPhụ kiện ống
₫ 100.320/ KG

PC HOPELEX® PC-1070U LOTTE KOREA
Trong suốtphim
₫ 60.740/ KG

PC LUPOY® 1302-10 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnThiết bị điệnTrang chủỐng kínhphim
₫ 62.700/ KG

PC LUPOY® 1302-05 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnTrang chủThiết bị điệnphimỐng kính
₫ 66.620/ KG

PC LUPOY® 1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính
₫ 71.320/ KG

PC LUPOY® 1303-07 LG CHEM KOREA
Chống cháyTrang chủỐng kínhThiết bị điệnphim
₫ 86.210/ KG

PC INFINO® NH-3200 FW9661 Samsung Cheil South Korea
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị quay phimMáy tính xách tayỨng dụng điện tử
₫ 109.720/ KG

PC INFINO® NH-3200 K24333 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyThiết bị quay phimMáy tính xách tayỨng dụng điện tử
₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™ FXD941A-NA1057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ thấpBộ phận gia dụngDiễn viên phimTrang chủ
₫ 121.480/ KG