1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Xử lý dữ liệu điện tử close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 36.690/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 45.520/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.390/ KG

PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtVật liệu xây dựng

₫ 78.480/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 88.290/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC EU
PC LEXAN™  121R-111 SABIC EU
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 57.680/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 61.210/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 62.000/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 64.740/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SAUDI
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 66.710/ KG

PC TARFLON™  IV2200 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IV2200 FIPC TAIWAN
Chống tia cực tímVật liệu xây dựng

₫ 69.840/ KG

PC TARFLON™  IV2200 WW FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IV2200 WW FIPC TAIWAN
Chống tia cực tímVật liệu xây dựng

₫ 78.480/ KG

PC LEXAN™  121R-BK1E658T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-BK1E658T SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 78.480/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 82.400/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 82.400/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 82.400/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 82.400/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 84.360/ KG

PC LEXAN™  FXD121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 102.020/ KG

PC LEXAN™  121R BK1E675 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R BK1E675 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 102.800/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 117.130/ KG

PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 125.560/ KG

PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 127.530/ KG

PC LEXAN™  121R GY9B278 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R GY9B278 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 137.330/ KG

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 141.260/ KG

PC LEXAN™  FXE121R BK1A184T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXE121R BK1A184T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 149.110/ KG

PC Makrolon®  3208 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  3208 COVESTRO GERMANY
Chống va đập caoVật liệu xây dựngTrang chủThiết bị giao thông

₫ 176.570/ KG

PC Makrolon®  3208 550111 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  3208 550111 COVESTRO BELGIUM
Chống va đập caoVật liệu xây dựngTrang chủThiết bị giao thông

₫ 188.340/ KG

PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 204.040/ KG

PEX  SP3450NT LG CHEM KOREA
PEX SP3450NT LG CHEM KOREA
Dễ dàng xử lýVật liệu xây dựngSản xuất ống nhựa composi

₫ 52.970/ KG

POE ENGAGE™  8480 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  8480 DOW THAILAND
Chống lão hóaVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 78.480/ KG

PP  N-T30S SINOPEC MAOMING
PP N-T30S SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.670/ KG

PP  T30S SINOPEC FUJIAN
PP T30S SINOPEC FUJIAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.670/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
PP T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 39.230/ KG

PP Moplen  EP300H BASELL THAILAND
PP Moplen  EP300H BASELL THAILAND
Chịu được tác động nhiệt Thiết bị gia dụng nhỏVật liệu xây dựng

₫ 41.200/ KG

PP  T30S ZHEJIANG SANYUAN
PP T30S ZHEJIANG SANYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 41.590/ KG

PP  EP300H SINOPEC TIANJIN
PP EP300H SINOPEC TIANJIN
Chống lão hóaVật liệu xây dựng

₫ 42.380/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHONGYUAN
PP T30S SINOPEC ZHONGYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.950/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHENHAI
PP T30S SINOPEC ZHENHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.950/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 204.040/ KG