287 Sản phẩm
Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN 
Ứng dụng tiêu biểu: Xử lý dữ liệu điện tử 
Xóa tất cả bộ lọc
POM Iupital™ F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôPhần tường mỏngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnPhần tường mỏngXử lý dữ liệu điện tử
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhPhụ kiện máy mócTrang chủVật liệu đặc biệt cho nắp
₫ 144.400/ KG

PC IUPILON™ S2000R-9995 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng tàuỐng kínhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 90.250/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 132.360/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 140.390/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-11W MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 160.470/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 172.470/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™ NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 192.530/ KG

PA/MXD6 RENY™ S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 200.550/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 212.580/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 220.610/ KG

PA/MXD6 RENY™ 4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 224.620/ KG

PBT NOVADURAN™ 5010GNH5 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 58.160/ KG

PBT NOVADURAN™ 5010GN-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 108.300/ KG

PBT NOVADURAN™ 5820G30 M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 120.330/ KG

PBT NOVADURAN™ 5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Không tăng cườngỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửphổ quát
₫ 224.620/ KG

PC IUPILON™ CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnKínhỐng kính
₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™ GBH-2030KR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpLinh kiện điện tửĐèn chiếu sángPhụ tùng ô tô
₫ 92.250/ KG

POM Iupital™ F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 84.230/ KG

POM Iupital™ FG2035 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 132.360/ KG

POM/PTFE Iupital™ FL2010 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 240.660/ KG

POM/PTFE Iupital™ FL2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 240.660/ KG

PPE IUPIACE™ PX100L(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 104.290/ KG

PPE IUPIACE™ HGX410N BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 104.290/ KG

PPE IUPIACE™ PX100F(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 140.390/ KG

PA/MXD6 RENY™ 1002H MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 200.580/ KG

PA/MXD6 RENY™ 2502A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 212.580/ KG

PA6 Novamid® 1017GH33 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 48.130/ KG

PA6 Novamid® 1013G43 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 52.140/ KG

PA6 Novamid® 1013G20 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 56.150/ KG

PA6 Novamid® 1010G15 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 59.360/ KG