1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vỏ pin và linh kiện điện close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Leona™  CR301 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  CR301 ASAHI JAPAN

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 125.730/ KG

PA66 Leona™  CR301 BK ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  CR301 BK ASAHI JAPAN

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 125.730/ KG

PA66 Leona™  FR370-NC ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  FR370-NC ASAHI JAPAN

Chống cháyLinh kiện điệnCông tắcVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 129.660/ KG

PA66 Leona™  FR370 ASAHIKASEI SUZHOU

PA66 Leona™  FR370 ASAHIKASEI SUZHOU

Chống cháyLinh kiện điệnCông tắcVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 131.620/ KG

PA66 Leona™ FG172 W61 ASAHIKASEI CHANGSHU

PA66 Leona™ FG172 W61 ASAHIKASEI CHANGSHU

Công tắcVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnỨng dụng điện tử

₫ 137.480/ KG

PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN

Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 137.520/ KG

PA66  GW 350 Q500 NA ASCEND USA

PA66 GW 350 Q500 NA ASCEND USA

Thiết bị điệnVỏ điệnCông tắcTrang chủLĩnh vực ứng dụng điện/điTrang chủĐiện tử ô tôỨng dụng chiếu sángBảng mạch inVỏ máy tính xách tayBản lề sự kiệnỨng dụng công nghiệpLinh kiện điện

₫ 137.520/ KG

PA66 Vydyne®  GW350 ASCEND USA

PA66 Vydyne®  GW350 ASCEND USA

Thiết bị điệnVỏ điệnCông tắcTrang chủLĩnh vực ứng dụng điện/điTrang chủĐiện tử ô tôỨng dụng chiếu sángBảng mạch inVỏ máy tính xách tayBản lề sự kiệnỨng dụng công nghiệpLinh kiện điện

₫ 137.520/ KG

PA66 Leona™  FR370 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  FR370 ASAHI JAPAN

Chống cháyVỏ máy tính xách tayCông tắcLinh kiện điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 139.090/ KG

PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN

Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 141.450/ KG

PA66 Leona™  FG172 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  FG172 ASAHI JAPAN

Chống cháyLinh kiện điệnCông tắcVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 144.590/ KG

PA66 Zytel®  22C BK DUPONT USA

PA66 Zytel®  22C BK DUPONT USA

Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuật

₫ 148.910/ KG

PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND

PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND

CTI caoChènỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnTrang chủ

₫ 149.310/ KG

PA66 Vydyne®  ECO315 ASCEND USA

PA66 Vydyne®  ECO315 ASCEND USA

Mật độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBản lề sự kiệnTrang chủLinh kiện điệnTrang chủBảng mạch inVỏ điệnBảng chuyển đổiỨng dụng chiếu sángThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 149.310/ KG

PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY JAPAN

PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY JAPAN

Chống cháyLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị điệnNhà ở

₫ 151.270/ KG

PA66 Zytel®  22C NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  22C NC010 DUPONT USA

Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 153.230/ KG

PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 216.100/ KG

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY BELGIUM

Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 231.850/ KG

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY USA

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY USA

Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 235.780/ KG

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY USA

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY USA

Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 247.530/ KG

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY BELGIUM

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 247.530/ KG

PARA IXEF®  1002/0008 SOLVAY USA

PARA IXEF®  1002/0008 SOLVAY USA

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 267.170/ KG

PARA IXEF®  1622/0008 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1622/0008 SOLVAY BELGIUM

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 282.900/ KG

PARA IXEF®  1521/9008 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1521/9008 SOLVAY BELGIUM

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 294.680/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.150/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201NH ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-201NH ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.150/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104/201 ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-104/201 ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 53.040/ KG

PBT LUPOX®  GP2306FW LG GUANGZHOU

PBT LUPOX®  GP2306FW LG GUANGZHOU

Chống cháyLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 53.040/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 56.970/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 56.970/ KG

PBT SHINITE®  RG301 BK SHINKONG TAIWAN

PBT SHINITE®  RG301 BK SHINKONG TAIWAN

Gia cố sợi carbonLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 66.790/ KG

PBT LONGLITE®  3015-205S ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-205S ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 70.720/ KG

PBT LONGLITE®  3015-200S ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-200S ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 70.720/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 73.470/ KG

PBT LUPOX®  GP-2306F LG CHEM KOREA

PBT LUPOX®  GP-2306F LG CHEM KOREA

Chống cháyLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 78.580/ KG

PBT Toraycon®  1201G15 BK TORAY JAPAN

PBT Toraycon®  1201G15 BK TORAY JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 92.330/ KG

PBT Toraycon®  1201G-15 TORAY JAPAN

PBT Toraycon®  1201G-15 TORAY JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điệnNhà ởLĩnh vực ô tô

₫ 100.190/ KG

PBT Ultradur®  B 4406 G6(2) BK BASF GERMANY

PBT Ultradur®  B 4406 G6(2) BK BASF GERMANY

Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổiLinh kiện điện

₫ 100.190/ KG

PBT LUPOX®  GP-2306F LG GUANGZHOU

PBT LUPOX®  GP-2306F LG GUANGZHOU

Chống cháyLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 102.160/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN

Chống cháyHộp cầu chìLinh kiện điệnVỏ động cơBảng chuyển đổi

₫ 106.090/ KG