1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vỏ pin và linh kiện điện 
Xóa tất cả bộ lọc
PBT DURANEX® 7407 ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 100.980/ KG

PBT VALOX™ VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử₫ 102.160/ KG

PBT Toraycon® 2164GS30 TORAY JAPAN
Chu kỳ hình thành nhanhLinh kiện điệnỨng dụng điện₫ 102.160/ KG

PBT Cristin® S600F10-NC010 DUPONT USA
Độ nhớt caoLinh kiện điện tử₫ 102.160/ KG

PBT DURANEX® 315NF JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 102.160/ KG

PBT DURANEX® C9030 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 102.160/ KG

PBT Pocan® B1305-901510 ENVALIOR WUXI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 102.160/ KG

PBT Toraycon® 1164G15NT2 TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị điện₫ 104.120/ KG

PBT Zytel® LW9020 BK851 DUPONT SHENZHEN
Thấp cong congLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp₫ 104.510/ KG

PBT Cristin® HR5330HF-NC010 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện điện tử₫ 105.300/ KG

PBT SHINITE® 4806 SHINKONG TAIWAN
Gia cố sợi carbonLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 106.090/ KG

PBT SHINITE® 4886 SHINKONG TAIWAN
Gia cố sợi carbonLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 106.090/ KG

PBT Cristin® SK650FR DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tử₫ 106.090/ KG

PBT Cristin® LW617 BK503 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 108.840/ KG

PBT Cristin® SK645FRUV NC101 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 109.620/ KG

PBT Cristin® FGS600F40 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện gia dụngPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử₫ 110.010/ KG

PBT Cristin® S620F20 DUPONT USA
Độ nhớt trung bìnhLinh kiện điện tử₫ 110.010/ KG

PBT Cristin® S600F10 DUPONT USA
Độ nhớt caoLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 110.010/ KG

PBT Crastin® S600F10 NC010 DuPont, European Union
Độ nhớt caoLinh kiện điện tử₫ 110.010/ KG

PBT Cristin® S600F10 BK851 DUPONT USA
Độ nhớt caoLinh kiện điện tử₫ 110.010/ KG

PBT Crastin® S600F40 DuPont, European Union
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 110.010/ KG

PBT Cristin® T841FR-BK851 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tử₫ 110.010/ KG

PBT CELANEX® XFR 6842 GF15 NAT CELANESE USA
Chịu nhiệtPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô₫ 110.160/ KG

PBT Cristin® FG6134 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử₫ 111.190/ KG

PBT Cristin® HTI668FR DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử₫ 111.980/ KG

PBT Cristin® S600F40 NC010 DUPONT USA
Độ nhớt thấpLinh kiện điện tử₫ 113.940/ KG

PBT DURANEX® CN5330N JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện tử₫ 113.940/ KG

PBT CELANEX® 2008 CELANESE USA
Dòng chảy caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tôphổ quát₫ 113.940/ KG

PBT 2003-2 CELANESE USA
Bôi trơnPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô₫ 113.940/ KG

PBT Cristin® S600 NC010 DUPONT USA
Độ nhớt thấpLinh kiện điện tử₫ 115.910/ KG

PBT Crastin® S620F20 DUPONT BELGIUM
Độ nhớt trung bìnhLinh kiện điện tử₫ 115.910/ KG

PBT DURANEX® 7030M JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 116.970/ KG

PBT Cristin® T835FRUV DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử₫ 117.090/ KG

PBT DURANEX® CRN7030B BK JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 117.480/ KG

PBT DURANEX® XFR6840 GF15 JAPAN POLYPLASTIC
Hiệu suất điệnỨng dụng điệnLinh kiện điện tử₫ 117.870/ KG

PBT Cristin® HR5315 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện điện tử₫ 117.870/ KG

PBT DURANEX® 636CT EF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 117.870/ KG

PBT Cristin® HR5315HFS BK591 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 117.870/ KG

PBT Cristin® SK645FR NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 121.800/ KG

PBT DURANEX® CRN7030BB JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 121.800/ KG