1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vỏ máy dò khói close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 180.400/ KG

PC PANLITE® G-3110PH QG0861P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3110PH QG0861P TEIJIN JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 184.320/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 188.240/ KG

PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 203.930/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 90.200/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 243.150/ KG

PEEK VICTREX®  450CA30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450CA30 VICTREX UK
Độ cứng caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 2.549.140/ KG

PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.549.140/ KG

PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.549.140/ KG

PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.549.140/ KG

PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK
Chống mài mònSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 2.549.140/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.706.010/ KG

PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.745.230/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.862.880/ KG

PMMA SUMIPEX®  MH SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX®  MH SCA SINGAPORE
Chịu nhiệtTấm khácLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơi

₫ 64.710/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 109.810/ KG

POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
Độ bền caoLượcPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện hàng không vũ tr

₫ 82.360/ KG

POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôXử lý dữ liệu điện tửLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 111.770/ KG

POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng thực phẩm không

₫ 223.150/ KG

PP TIRIPRO®  S2040 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S2040 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 31.770/ KG

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiVải lọcVải công nghiệpKhông dệt

₫ 32.900/ KG

PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
Copolymer không chuẩnBao bì thực phẩmPhim không định hướngHiển thịTấm ván épTrang chủĐóng góiBao bì thực phẩmphim

₫ 33.730/ KG

PP  S2045 SECCO SHANGHAI
PP S2045 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoVải không dệt

₫ 33.730/ KG

PP  S2040 SECCO SHANGHAI
PP S2040 SECCO SHANGHAI
Chống va đập caoLớp sợiVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 35.300/ KG

PP  S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
PP S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 36.080/ KG

PP  S2040 PETROCHINA DUSHANZI
PP S2040 PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.260/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.570/ KG

PP  HR100 HANWHA TOTAL KOREA
PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm

₫ 37.650/ KG

PP  Q30G SHAANXI YCZMYL
PP Q30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerỨng dụng công nghiệpTường mỏng ống cỡ nhỏThanhHồ sơ khác nhauLinh kiện công nghiệp

₫ 37.650/ KG

PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
Thấp cong congĐồ chơiHộp pinKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônHộp pinViệtVới độ dẻo dai tốtChống va đập cao ở nhiệt Warp thấp

₫ 39.220/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  HJ4012 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  HJ4012 KOREA PETROCHEMICAL
Độ cứng caoThiết bị điệnLĩnh vực ô tôVỏ điệnHàng gia dụngĐộ cứng caoKhả năng chịu nhiệt.MicroHộp đựng thức ăn.

₫ 40.000/ KG

PP Teldene® HP462S NATPET SAUDI
PP Teldene® HP462S NATPET SAUDI
DòngỨng dụng nông nghiệpNội thấtTrang chủVải không dệtSpunbond không dệt vải

₫ 41.570/ KG

PP  H214 BRASKEM BRAZIL
PP H214 BRASKEM BRAZIL
Phân phối trọng lượng phâSpunbond không dệt vảiTrang chủDòngsợi BCF

₫ 42.350/ KG

PP  H 155 BRASKEM BRAZIL
PP H 155 BRASKEM BRAZIL
Đồng trùng hợpBộ lọcVật liệu vệ sinhSơn không dệtVải không dệt

₫ 42.350/ KG

PP Moplen  HP462S LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP462S LYONDELLBASELL SAUDI
Lưu biến có thể kiểm soátsợi BCFNội thấtVải không dệtSpunbond

₫ 43.920/ KG

PP Daelim Poly®  HP462S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP462S Korea Daelim Basell
Lưu biến có thể kiểm soátsợi BCFSpunbondVải không dệtNội thấtViệtNội thấtVải không dệtSpunbondViệt

₫ 43.920/ KG

PP  S900 PETROCHINA LANZHOU
PP S900 PETROCHINA LANZHOU
HomopolymerBộ lọcSợi ngắnVải không dệt

₫ 43.920/ KG

PP Borealis HH450FB BOREALIS EUROPE
PP Borealis HH450FB BOREALIS EUROPE
Độ tinh khiết caoSợiSợiSpunbond không dệt vải

₫ 47.060/ KG

PP Moplen  HP462R LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP462R LYONDELLBASELL SAUDI
Chống mờ khíVải không dệtSpunbondsợi BCFNội thất

₫ 47.060/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.770/ KG