1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vỏ bánh răng close
Xóa tất cả bộ lọc
TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL FRANCE
TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL FRANCE
Độ cứng caoỨng dụng ô tôBánh răngThiết bị điện

₫ 47.090/ KG

TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ứng dụng xây dựnMở rộng JointỨng dụng ngoài trờiKính lắp ráp

₫ 86.320/ KG

TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 111.440/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 114.580/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 115.360/ KG

TPV Santoprene™ 281-45 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 281-45 CELANESE USA
Chống lão hóaỨng dụng ô tôBánh răngBộ phận gia dụng

₫ 128.700/ KG

TPV Santoprene™ 103-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 103-50 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỐngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôBánh răngBản lề

₫ 129.490/ KG

TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 132.630/ KG

TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.330/ KG

TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 141.260/ KG

PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN
Chịu nhiệtTấm trong suốtChai lọRõ ràng Air Pressure HìnhThư mụcthổi chai
CIF

US $ 2,060/ MT

HDPE  5300B PETROCHINA DAQING
HDPE 5300B PETROCHINA DAQING
Kiểu: Thổi khuônChai nhựaChai chất tẩy rửaChai mỹ phẩm.

₫ 41.590/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.140/ KG

PA6  J-1/30/TF/15 DSM HOLAND
PA6 J-1/30/TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 266.820/ KG

PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  J-1/30TF/15 DSM HOLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyCamRòng rọcVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 215.810/ KG

PP  HP500P XUZHOU HAITIAN
PP HP500P XUZHOU HAITIAN
HomopolymerỐng tiêmThùng nhựaGhế ngồiTiêm xi lanh kim y tếThùng nhựaChậu rửaHộpghế chờ

₫ 37.670/ KG

TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 109.870/ KG

TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 117.720/ KG

TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 125.560/ KG

TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 127.530/ KG

TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 137.330/ KG

TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 137.330/ KG

TPU Utechllan®  UT-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 137.330/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 153.030/ KG

TPU Utechllan®  UE-60D10FR COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UE-60D10FR COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 188.340/ KG

TPU Utechllan®  UE-85A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UE-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 188.340/ KG

TPU Utechllan®  US-60A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  US-60A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 211.890/ KG

TPU Utechllan®  US-80A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  US-80A COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 211.890/ KG

ABS Terluran®  GP-35 BASF GERMANY
ABS Terluran®  GP-35 BASF GERMANY
Độ bóng caoNhà ở điện tửỨng dụng gia dụngSản phẩm tường mỏngDụng cụ điệnPhạm vi ứng dụng rộngĐặc biệt thích hợp cho cá

₫ 58.070/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 34.920/ KG

HDPE  H5604F BPE THAILAND
HDPE H5604F BPE THAILAND
Sử dụng chungSử dụng thông thường đặcỨng dụng phimNhư túi thương mạiTúi áo thunTúi rác

₫ 39.230/ KG

HDPE DOW™  3364 DOW USA
HDPE DOW™  3364 DOW USA
Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 46.300/ KG

HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001粉 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 70.630/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 54.150/ KG

LLDPE  DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtDây thừngVải dệtSợiSản xuất lưới cáVải dệtGia công phần rỗng

₫ 32.180/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 61.210/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 76.520/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 52.970/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 52.970/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 90.250/ KG