1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vỏ TV màu 
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS TAIRIREX® HP9450 FCFC TAIWAN
Chống va đập caoTrang chủBảng điều khiển HPBánh xe dòngBóng nổiVật liệu đóng gói₫ 45.580/ KG

HIPS STYRON™ 484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi₫ 50.290/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô₫ 68.760/ KG

K(Q)胶 XK-40 CPCHEM KOREA
Bao bì thực phẩmNắp uốngCốc₫ 78.580/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô₫ 80.550/ KG

LCP LAPEROS® E130 JAPAN POLYPLASTIC
Chống ăn mònVật liệu cách nhiệt₫ 204.310/ KG

LCP ZENITE® 7130 BK010 CELANESE USA
Tăng cườngỨng dụng ô tôBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng₫ 432.200/ KG

LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng₫ 29.470/ KG

LLDPE SABIC® RG50035 SABIC SAUDI
Mật độ thấpDây điệnỨng dụng cápHỗn hợp nguyên liệuVật liệu Masterbatch₫ 34.580/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ₫ 36.740/ KG

LLDPE FK1828 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn₫ 38.510/ KG

LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu₫ 41.260/ KG

LLDPE TAISOX® 3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn₫ 43.220/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa₫ 45.580/ KG

MDPE 3840UA PEMSB MALAYSIA
Chống tia cực tímĐồ chơiBộ sưu tập trốngPhụ tùng đườngThuyền nhỏVán lướt sóngThiết bị thể thao₫ 32.220/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim₫ 33.400/ KG

PA12 Grilamid® XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô₫ 196.460/ KG

PA12 Grilamid® XE3915 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô₫ 235.750/ KG

PA12 Grilamid® XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô₫ 235.750/ KG

PA12 Grilamid® XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô₫ 235.750/ KG

PA12 Grilamid® XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô₫ 235.750/ KG

PA12 Grilamid® XE3784 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô₫ 255.390/ KG

PA12 VESTAMID® CX9711 EVONIK GERMANY
Chống nứt căng thẳngỐng kính màu gradientTấm che nắng₫ 306.470/ KG

PA12 Grilamid® XE3744 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô₫ 314.330/ KG

PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngPhụ kiện ốngĐường ống nhiên liệuLĩnh vực ô tô₫ 353.620/ KG

PA6 1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
Ổn định tốtThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 64.830/ KG

PA6 Amilan® CM1041 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtVật liệu xây dựng₫ 78.580/ KG

PA6 FRIANYL® B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tử₫ 88.400/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™ RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô₫ 188.600/ KG

PA66 Akulon® K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu cách nhiệtNhà ởNội thấtBánh xe₫ 78.580/ KG

PA66 Leona™ 14G30 W33G7 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc₫ 86.440/ KG

PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
30% khoáng chất và sợi thVật liệu đặc biệt cho nắp₫ 94.300/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™ RF-1007FR BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửVật tư y tế/điều dưỡng₫ 98.230/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™ RF1007 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnBộ phận gia dụngVật tư y tế/điều dưỡng₫ 98.230/ KG

PA66 Leona™ 14G30 ASAHIKASEI CHANGSHU
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tômui xeỨng dụng điện tửPhần cấu trúc₫ 98.230/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô₫ 98.230/ KG

PA66 Amilan® CM3004 VO TORAY SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv₫ 98.230/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángThiết bị điệnHàng thể thaoLĩnh vực ô tô₫ 98.230/ KG

PA66 Amilan® CM3004 VO TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv₫ 102.160/ KG

PA66 Leona™ CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt₫ 102.160/ KG