1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vỏ ống kính close
Xóa tất cả bộ lọc
PC  LED2245 551592 COVESTRO THAILAND
PC LED2245 551592 COVESTRO THAILAND
Trong suốtBảng hướng dẫn ánh sángỐng kínhỨng dụng quang học

₫ 106.570/ KG

PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 110.510/ KG

PC LEXAN™  EXL1413T BK SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1413T BK SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng xây dựngTúi nhựaỐng kính

₫ 110.510/ KG

PC LEXAN™  EXL1413T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1413T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng xây dựngTúi nhựaỐng kính

₫ 110.510/ KG

PC LEXAN™  1413T BK10296 SABIC INNOVATIVE KOREA
PC LEXAN™  1413T BK10296 SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy trung bìnhPhụ kiện điện tửỨng dụng chiếu sángỐng kínhTúi nhựaThiết bị điện

₫ 110.510/ KG

PC Makrolon®  LED2245 000000 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  LED2245 000000 COVESTRO THAILAND
Trong suốtTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỐng kínhỨng dụng chiếu sángỨng dụng quang học

₫ 130.250/ KG

PC LEXAN™  EXL9112-GY2D379L SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9112-GY2D379L SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp

₫ 140.120/ KG

PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 217.080/ KG

PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 268.390/ KG

PC Makrolon®  1897 551022 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  1897 551022 COVESTRO BELGIUM
Dòng chảy caoỐng kính

₫ 331.540/ KG

PC Makrolon®  APEC1897 901510 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  APEC1897 901510 COVESTRO BELGIUM
Dòng chảy caoỐng kính

₫ 355.230/ KG

PCL  6800 PERSTORP SWEDEN
PCL 6800 PERSTORP SWEDEN
Trọng lượng phân tử caoChất kết dính

₫ 284.180/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 47.360/ KG

PMMA SUMIPEX®  MG5 SUMITOMO JAPAN
PMMA SUMIPEX®  MG5 SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoKính

₫ 90.780/ KG

PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
Chịu nhiệt độ caoLớp sợiTúi nhựaThiết bị chiếu sángTúi nhựaThiết bị chiếu sángThiết kế trang trí

₫ 138.140/ KG

POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8780 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8780 EXXONMOBIL SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 59.990/ KG

POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
Chống thủy phânChất kết dínhphim

₫ 63.150/ KG

POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caophimChất kết dính

₫ 71.050/ KG

POM TENAC™-C  GN455 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  GN455 ASAHI JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởThiết bị tập thể dụcMáy móc công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 59.200/ KG

POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtphổ quátTrang chủ

₫ 62.360/ KG

POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 78.940/ KG

POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởphổ quátPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 78.940/ KG

POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởỨng dụng ngoài trời

₫ 94.730/ KG

POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpphổ quátPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 104.590/ KG

POM TENAC™-C  CF454 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  CF454 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 138.140/ KG

PP YUNGSOX®  5050M FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050M FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnTấm ván épChất bịt kínTấm ván épChất bịt kínĐúc phim

₫ 40.650/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim

₫ 46.180/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp

₫ 46.570/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.260/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.680/ KG

PP  MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
PP MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
Kích thước ổn địnhmui xePhụ kiện điều hòa không kNhà ở

₫ 82.890/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt

₫ 230.900/ KG

PVC  KCM-12 HANWHA KOREA
PVC KCM-12 HANWHA KOREA
Ứng dụng CoatingHỗ trợ thảmChất kết dính

₫ 105.550/ KG

PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 355.230/ KG

PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 544.680/ KG

PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 552.570/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 572.310/ KG

PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 590.780/ KG

PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 592.040/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 592.040/ KG