1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vỏ ống kính 
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp
₫ 31.900/ KG

HDPE YGH041 SINOPEC SHANGHAI
Chống nứt căng thẳngỐng PEHệ thống đường ốngỐng áp lựcThủy lợi ống xảThay đổi ống lótỐng thoát nước biểnỐng đường kính lớnỐng tường mỏng
₫ 34.340/ KG

HDPE TUB121 N3000 PETROCHINA DUSHANZI
Phụ kiện ốngMàu sắc vật liệu ốngPE100Có thể được sử dụng cho kỐng nước và ống công nghi
₫ 37.500/ KG

HDPE DGDB2480 SINOPEC QILU
Đường kính lớnTrang chủ
₫ 38.680/ KG

PA12 Grilamid® TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính
₫ 256.010/ KG

PA12 TROGAMID® MYCX HIGH FLOW EVONIK GERMANY
Độ trong suốt caoKính chuyên dụng
₫ 276.290/ KG

PA6 YH-800 SINOPEC BALING
Độ nhớt trung bìnhSợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.
₫ 49.430/ KG

PA66 Amilan® CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv
₫ 92.750/ KG

PBT Ultradur® B4300G10 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in
₫ 94.530/ KG

PBT Ultradur® B4300G2 LS HSP BK15045 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in
₫ 106.570/ KG

PC IUPILON™ CLS3400 MITSUBISHI THAILAND
Chống tia cực tímỐng kínhKính
₫ 86.830/ KG

PC LEXAN™ HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 86.830/ KG

PC IUPILON™ CLS1000 MITSUBISHI THAILAND
Độ nhớt caoKínhỐng kính
₫ 86.830/ KG

PC LEXAN™ EXL9112 BKIA503 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp
₫ 90.780/ KG

PC LEXAN™ EXL9112 WH6C140 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp
₫ 90.780/ KG

PC LEXAN™ EXL9112R SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp
₫ 98.670/ KG

PC Makrolon® LQ3187 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpThiết bị an toànỐng kínhỨng dụng quang họcKính
₫ 98.670/ KG

PC LEXAN™ EXL9112-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửTúi nhựaỐng kínhỨng dụng công nghiệp
₫ 98.670/ KG

PC LEXAN™ HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 106.340/ KG

PC IUPILON™ H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND
Dễ dàng phát hành khuônỐng kính quang họcThiết bị gia dụng
₫ 112.490/ KG

PC Makrolon® 1897 BK COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỐng kính
₫ 177.610/ KG

PC IUPILON™ KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học
₫ 242.740/ KG

PC Makrolon® 1897 551134 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỐng kính
₫ 355.230/ KG

PMMA P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trang chủĐèn hậu xeỐng kính quang họcTấm ép đùnLớp ốngThanh
₫ 58.410/ KG

PMMA SUMIPEX® MG5 SCA SINGAPORE
Dòng chảy caoKính
₫ 74.830/ KG

POE Vistamaxx™ 8880 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống ăn mònKeo nóng chảyChất kết dính
₫ 63.150/ KG

POM TENAC™ LT802 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở
₫ 102.400/ KG

POM HC750 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Phụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ
₫ 110.280/ KG

PP EPR2000 SINOPEC MAOMING
Độ nhớt thấpChất kết dínhThành viên
₫ 37.890/ KG

PP GLOBALENE® ST868M LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa
₫ 45.390/ KG

PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu
₫ 20.520/ KG

PVC CP-450 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính
₫ 46.470/ KG

PVC CP-430 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính
₫ 53.170/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 165.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 205.240/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 205.240/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 209.190/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 209.190/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 221.030/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 355.230/ KG