43 Sản phẩm

Tên sản phẩm: SEBS close
Ứng dụng tiêu biểu: Vỏ điện close
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,400/ MT

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,500/ MT

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 75.410/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 12.040/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 61.770/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 66.180/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 67.790/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 76.210/ KG

SEBS  CH4320H NINGBO CHANGHONG
SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.980/ KG

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi

₫ 67.380/ KG

SEBS KRATON™  G-1780 KRATON USA
SEBS KRATON™  G-1780 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 12.040/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 50.060/ KG

SEBS  YH-522 SINOPEC BALING
SEBS YH-522 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 55.750/ KG

SEBS  YH-533 SINOPEC BALING
SEBS YH-533 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 68.190/ KG

SEBS  YH-501 SINOPEC BALING
SEBS YH-501 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 74.200/ KG

SEBS  YH-604 SINOPEC BALING
SEBS YH-604 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 76.610/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY
SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 77.410/ KG

SEBS  YH-602T SINOPEC BALING
SEBS YH-602T SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 78.210/ KG

SEBS  YH-688 SINOPEC BALING
SEBS YH-688 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 98.270/ KG

SEBS KRATON™  G1650 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 112.310/ KG

SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 120.330/ KG

SEBS KRATON™  G1652 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 132.360/ KG

SEBS KRATON™  MD1653 KRATON USA
SEBS KRATON™  MD1653 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 132.360/ KG

SEBS KRATON™  G1657M KRATON USA
SEBS KRATON™  G1657M KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 132.360/ KG

SEBS KRATON™  G1642 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1642 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 140.390/ KG

SEBS KRATON™  G1650(2)粉 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650(2)粉 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 140.390/ KG

SEBS  YH-506 SINOPEC BALING
SEBS YH-506 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 143.590/ KG

SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 144.400/ KG

SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 151.620/ KG

SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 152.420/ KG

SEBS KRATON™  G1701 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1701 KRATON USA
Chống oxy hóaSơn phủ

₫ 156.430/ KG

SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 156.430/ KG

SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 166.460/ KG

SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 168.460/ KG

SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
Chống oxy hóaSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaỨng dụng đúc composite

₫ 170.470/ KG

SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 180.290/ KG

SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 180.500/ KG

SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 192.530/ KG

SEBS  H1052 ASAHI JAPAN
SEBS H1052 ASAHI JAPAN
Thời tiết khángKeo nóng chảyKeo nhạy áp lực

₫ 192.530/ KG

SEBS  FG1901 G KRATON USA
SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín

₫ 232.640/ KG