382 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Vật tư y tế close
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™  S-2000VR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-2000VR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị điện

₫ 76.610/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030FT 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030FT 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030N1R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030N1R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSV-2020DF 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2020DF 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030R2 9703Q MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030R2 9703Q MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 87.440/ KG

PC IUPILON™  FPR3500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  FPR3500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™  S-3000UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-3000UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tô

₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™  S2000R-9995 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S2000R-9995 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng tàuỐng kínhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.250/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™  GSV-2020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2020KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™  S-3000VR BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-3000VR BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™  S-3000VR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-3000VR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™  GSV-2015R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2015R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 99.470/ KG

PC IUPILON™  GSV2010R2 BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV2010R2 BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ bóng caoLĩnh vực điện tử

₫ 100.280/ KG

PC IUPILON™  FPR3500 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  FPR3500 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 100.280/ KG

PC IUPILON™  S-3000R C2R7005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-3000R C2R7005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôThiết bị điện

₫ 100.280/ KG

PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025G25 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 106.290/ KG

PC IUPILON™  S-3000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-3000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôThiết bị điện

₫ 110.300/ KG

PC IUPILON™  EHR3150 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EHR3150 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 112.310/ KG

PC IUPILON™  FPR4500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  FPR4500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLĩnh vực ô tô

₫ 112.310/ KG

PC IUPILON™  7022R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 112.310/ KG

PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 120.330/ KG

PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7022E TW3 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 124.340/ KG

PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025C10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 126.350/ KG

PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 138.380/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030R2 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030R2 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 159.240/ KG

PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 166.460/ KG

PC IUPILON™  GSV-2020R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2020R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ bóng caoLĩnh vực điện tử

₫ 168.460/ KG

PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  DT7021R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpBao bì y tế

₫ 340.940/ KG

POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôPhần tường mỏngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnPhần tường mỏngXử lý dữ liệu điện tử

₫ 76.210/ KG

POM Iupital™  FG2035 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FG2035 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 132.360/ KG

POM/PTFE Iupital™  FL2010 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM/PTFE Iupital™  FL2010 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 240.660/ KG

POM/PTFE Iupital™  FL2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM/PTFE Iupital™  FL2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 240.660/ KG

PPE IUPIACE™ PX100L(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PPE IUPIACE™ PX100L(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 104.290/ KG

PPE IUPIACE™ HGX410N BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PPE IUPIACE™ HGX410N BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 104.290/ KG

PPE IUPIACE™ PX100F(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PPE IUPIACE™ PX100F(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 140.390/ KG

PA/MXD6 RENY™  1022H GY553 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1022H GY553 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  1002H MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1002H MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 200.580/ KG

PA/MXD6 RENY™  1022H MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1022H MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 208.570/ KG