1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật tư y tế/điều dưỡng close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 36.640/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 45.460/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.310/ KG

PA/ABS  HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
PA/ABS HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôSản phẩm làm vườnMáy lạnhBảng điều khiểnThiết bị nội thất ô tôNhà ởĐộng cơ

₫ 78.370/ KG

PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 188.090/ KG

PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 227.280/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 RD EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 RD EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 ROT EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 ROT EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  XE4066 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE4066 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 BEIGE EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 BEIGE EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4139 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4139 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H BLACK9023 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-15H Black 9016 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị điệnChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tay

₫ 305.650/ KG

PA12 Grilamid®  MB XE3805 UV400 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  MB XE3805 UV400 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR XE 3805 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR XE 3805 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy lực

₫ 344.840/ KG

PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtVật liệu xây dựng

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PA6  2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
PA6 2212G3 FNC1 HUIZHOU NPC
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôCác bộ phận được yêu cầu Như tay phanh xe đạpKhung bánh xeCơ sở giày trượt

₫ 86.210/ KG

PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 97.970/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 GY TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004-V0 GY TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 99.920/ KG

PA66 Leona™  1402S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402S ASAHI JAPAN
Chống cháyLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng dây và cáp

₫ 115.600/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-20 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G-20 TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 149.690/ KG

PA66 Leona™  1200S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1200S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện nhựaVỏ máy tính xách tayHàng tiêu dùngỨng dụng ô tô

₫ 176.340/ KG

PA9T  GP2300T BLACK KURARAY JAPAN
PA9T GP2300T BLACK KURARAY JAPAN
Ức chế bong bóngĐầu nối ô tôVỏ máy tính xách tayĐầu nối FPC

₫ 195.930/ KG

PBT  303-G30 BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 68.970/ KG

PBT  303-G30 BK BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BK BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 68.970/ KG

PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
Chống cháyDây và cápỐngVật liệu tấm

₫ 86.210/ KG

PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 86.210/ KG

PBT Ultradur®  B 4406 G2 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4406 G2 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng chiếu sángCông tắcVỏ máy tính xách tayNhà ở

₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC EU
PC LEXAN™  121R-111 SABIC EU
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 57.600/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 61.130/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 61.910/ KG

PC LEXAN™  3412ECR WH4C045 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  3412ECR WH4C045 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng công nghiệpThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángSản phẩm y tế

₫ 62.700/ KG