1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật tư đóng gói close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS TAIRILAC®  AG1000 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG1000 FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMũ bảo hiểmMũ bảo hiểmGiày dépỐng ABSPhụ kiện ốngMũ bảo hiểmGiày cao gótPhụ kiện ốngĐồ dùng nhiệt độ thấp.

₫ 66.670/ KG

ASA Luran®S  778T SPF30 BK36831 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  778T SPF30 BK36831 INEOS STYRO KOREA
Độ cứng caoXe tản nhiệt GratingÔ tô gương nhà ởBàn đạp cản sauThiết bị gia dụngỨng dụng ép phun

₫ 98.040/ KG

HDPE  62107 PCC IRAN
HDPE 62107 PCC IRAN
Độ bền caoThùng chứaHộp nhựaHộp đóng gói

₫ 36.080/ KG

LDPE  2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 39.810/ KG

LDPE  2420H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2420H PETROCHINA LANZHOU
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 42.080/ KG

LDPE  2426K SINOPEC MAOMING
LDPE 2426K SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim

₫ 42.350/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.770/ KG

LDPE  DNDV0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDV0405 UNICAR JAPAN
Độ cứng trung bìnhĐóng góiTrang chủ

₫ 60.790/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.200/ KG

LLDPE  DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
LLDPE DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.390/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.980/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 31.770/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpHỗn hợpMàng nông nghiệp Glue Lin

₫ 32.550/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 34.510/ KG

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpĐóng gói cứng

₫ 41.180/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 47.060/ KG

MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoDiễn viên phimĐóng gói phim

₫ 30.980/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 31.770/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.730/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 35.300/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 54.900/ KG

PET  YS-C01 HAINAN YISHENG
PET YS-C01 HAINAN YISHENG
Lớp chai có gaChai đóng gói đồ uống có

₫ 26.670/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 133.340/ KG

PP ExxonMobil™  PP7085E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7085E1 EXXONMOBIL USA
Chống tĩnh điệnThùng chứaThùngĐóng gói cứngHộp công cụ/bộ phậnỨng dụng công nghiệp

₫ 41.570/ KG

PP  K4912 SINOPEC YANSHAN
PP K4912 SINOPEC YANSHAN
Chống tĩnh điệnTrang chủHàng gia dụngĐóng gói cứng

₫ 41.960/ KG

PP  D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngphimĐóng gói phimThích hợp cho màng đóng g

₫ 43.920/ KG

PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủĐóng gói phim

₫ 44.320/ KG

PP Moplen  EP300K LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  EP300K LYONDELLBASELL SAUDI
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựaThùng chứaTrang chủHộp đóng góiTrang chủ

₫ 45.100/ KG

PP  HD821CF BOREALIS EUROPE
PP HD821CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caophimĐóng gói phimBao bì thực phẩmHiển thị

₫ 46.280/ KG

PP RANPELEN  J-560SW LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560SW LOTTE KOREA
Bán cứng nhắcThùng chứaGói trung bình

₫ 47.060/ KG

PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩmphimCốcLớp homopolyzingThích hợp để đóng gói. Cá

₫ 47.060/ KG

PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủĐóng gói container

₫ 47.850/ KG

PTFE  TE3885 DUPONT USA
PTFE TE3885 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 509.830/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
Đóng góiỨng dụng nước uống

₫ 156.870/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA
Chống tia cực tímTrường hợp điện thoạiHồ sơĐóng góiGhế ngồi

₫ 215.700/ KG

TPEE LONGLITE®  1172LLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1172LLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 74.510/ KG

TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng gói

₫ 74.510/ KG

TPEE LONGLITE®  1148LL-F TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148LL-F TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 74.510/ KG

TPEE  1172MLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE 1172MLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 74.510/ KG

TPEE LONGLITE®  1163LLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1163LLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 74.510/ KG