1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật tư đóng gói close
Xóa tất cả bộ lọc
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoĐóng gói containerChuyển đổi Rack

₫ 99.880/ KG

PP SABIC®  577P SABIC SAUDI
PP SABIC®  577P SABIC SAUDI
Sức mạnh caoĐóng góiĐóng gói cứngTrang chủ

₫ 36.760/ KG

PP  EP1X30F SHAANXI YCZMYL
PP EP1X30F SHAANXI YCZMYL
Copolymer không chuẩnĐóng gói phimống (

₫ 38.350/ KG

PP  TM-20 SINOPEC JIUJIANG
PP TM-20 SINOPEC JIUJIANG
Trong suốtHộp nhựaThiết bị gia dụngThùng chứaThích hợp cho hộp đóng góThùng chứaCác sản phẩm trong suô

₫ 38.350/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 42.350/ KG

PP INEOS H12G-00 INEOS USA
PP INEOS H12G-00 INEOS USA
Tái chếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 42.350/ KG

PTFE  MP1400(粉) DUPONT USA
PTFE MP1400(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 679.190/ KG

PTFE  MP1200(粉) DUPONT USA
PTFE MP1200(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 759.100/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA
PTFE 7A X DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 789.060/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA
PTFE TE3859 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 839.000/ KG

PTFE  850A DUPONT USA
PTFE 850A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 958.860/ KG

PTFE  NP20 BK DUPONT USA
PTFE NP20 BK DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 958.860/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA
PTFE MP1300(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 958.860/ KG

PTFE  MP1000(粉) DUPONT USA
PTFE MP1000(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 958.860/ KG

PTFE  MP1100(粉) DUPONT USA
PTFE MP1100(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 958.860/ KG

PTFE  DISP 30 DUPONT USA
PTFE DISP 30 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.038.770/ KG

PTFE  8A DUPONT USA
PTFE 8A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.076.720/ KG

PTFE  6515 DUPONT USA
PTFE 6515 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.086.710/ KG

PTFE  7A DUPONT USA
PTFE 7A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.090.700/ KG

PTFE  6C DUPONT USA
PTFE 6C DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.118.670/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA
Chống tia cực tímTrường hợp điện thoạiHồ sơĐóng góiGhế ngồi

₫ 219.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1172XL TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 55.930/ KG

TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148XH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 67.920/ KG

TPEE  1163MLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE 1163MLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 71.910/ KG

TPEE  1172MLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE 1172MLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 75.910/ KG

TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng gói

₫ 75.910/ KG

TPEE LONGLITE®  1148 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 111.870/ KG

TPEE LONGLITE®  1148LH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148LH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 115.860/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 123.850/ KG

TPEE LONGLITE®  1148LL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148LL TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 159.810/ KG

TPEE LONGLITE®  1140XH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140XH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 159.810/ KG

TPU  M-90A EVERMORE TAIWAN
TPU M-90A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 57.930/ KG

TPU  M-95A EVERMORE TAIWAN
TPU M-95A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 59.930/ KG

TPU  BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 71.910/ KG

TPU  BTI-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTI-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng gói

₫ 71.910/ KG

TPU  BTI-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTI-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng gói

₫ 71.910/ KG

TPU  172DS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 172DS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònỐngTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệpphimĐóng góiGiàyCáp điện

₫ 74.710/ KG

TPU  BTH-98A EVERMORE TAIWAN
TPU BTH-98A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 91.890/ KG

TPU  BTH-95A EVERMORE TAIWAN
TPU BTH-95A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 91.890/ KG

TPU  BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònĐóng gói

₫ 93.890/ KG