1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu trang trí 
Xóa tất cả bộ lọc
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt
₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX® 7470K FPC NINGBO
Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày
₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX® 7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.
₫ 62.700/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam
₫ 82.290/ KG

EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpChai lọỨng dụng phim thổi đồng đVật liệu tấm
₫ 305.680/ KG

GPPS TAIRIREX® GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmBộ đồ ăn và các sản phẩm
₫ 43.100/ KG

GPPS KAOFULEX® GPS-525N KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm
₫ 45.060/ KG

HDPE Alathon® L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng
₫ 42.320/ KG

HDPE Alathon® 4261 A IM LYONDELLBASELL HOLAND
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu
₫ 43.890/ KG

HDPE LUPOLEN 4261 A IM LYONDELLBASELL GERMANY
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu
₫ 43.890/ KG

HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp
₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon® M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
Mùi thấpVật liệu cách nhiệtDây và cáp
₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon® L5040 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệt
₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon® M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâDây và cápVật liệu cách nhiệt
₫ 48.980/ KG

HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
Dòng chảy caoVật liệu cách nhiệtCáp khởi độngBọt
₫ 58.000/ KG

HIPS MB5210 CPCHEM USA
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCốc nhựaBao bì thực phẩmBảng điều hòa không khí Bảng trang trí
₫ 50.160/ KG

LDPE LD 100BW SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýDây và cápVật liệu đặc biệt cho cáp
₫ 45.060/ KG

LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để
₫ 47.810/ KG

PA66 VOLGAMID® G30HBK201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôVật liệu đặc biệt cho phò
₫ 80.330/ KG

PA66 Amilan® CM3004V0F TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv
₫ 94.050/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™ RBL-4316HI SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng
₫ 97.970/ KG

PA66 Ultramid® VE30C BASF GERMANY
Chống dầuMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao
₫ 97.970/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF20 V2XI NC 1101/E CELANESE SUZHOU
Chống cháyỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệtỨng dụng gia dụng
₫ 113.640/ KG

PA66 Zytel® HTN52G30BL RD DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel® HTN52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 117.560/ KG

PA66 Amilan® CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel® HTN52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng
₫ 139.110/ KG

PA66 Amilan® CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 141.070/ KG

PA66 Zytel® HTN54G15HSLR DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel® HTN52G30LX DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng
₫ 164.580/ KG

PA6T Zytel® HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng
₫ 180.260/ KG

PBT Cristin® ST830FR BK507 DUPONT USA
Dây và cápỐngVật liệu tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm
₫ 113.640/ KG

PBT Cristin® ST-830FR NC010 DUPONT USA
Vật liệu tấmỐngDây và cápỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm
₫ 113.640/ KG

PBT VESTODUR® GF12-FR3 EVONIK GERMANY
Chống nứt nénPhần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 116.770/ KG

PC CLARNATE® HL6157 YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpVật liệu đai
₫ 58.780/ KG

PC LEXAN™ 121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 64.660/ KG

PC LEXAN™ 121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 64.660/ KG

PC Makrolon® 3113 COVESTRO THAILAND
Chống thủy phânLĩnh vực ô tôVật liệu tấmBảng PCLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 68.580/ KG

PC Makrolon® 9425C 000000 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm
₫ 72.490/ KG

PC LEXAN™ 121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 74.450/ KG