1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu tổng hợp đóng gó close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE DOW™  17450N DOW USA
HDPE DOW™  17450N DOW USA
Chống va đập caoHồ sơĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiHàng gia dụngVật liệu tấm

₫ 38.450/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 42.380/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.260/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 36.690/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.390/ KG

PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngPhụ kiện ốngĐường ống nhiên liệuLĩnh vực ô tô

₫ 353.150/ KG

PA6  1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
PA6 1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
Ổn định tốtThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 64.740/ KG

PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 137.330/ KG

PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 143.220/ KG

PA66 Zytel®  10B40HS1 DUPONT USA
PA66 Zytel®  10B40HS1 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 149.110/ KG

PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA
PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 154.990/ KG

PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
Chống cháyDây và cápỐngVật liệu tấm

₫ 86.320/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
Độ bền caoỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống gạt nước ô tôVận chuyển và vỏ bọcBảng điều khiển điện tửNhà ởBảng mạch inVị trí bảo vệ

₫ 105.940/ KG

PBT VESTODUR®  X7212 EVONIK GERMANY
PBT VESTODUR®  X7212 EVONIK GERMANY
Độ cứng caoPhần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 107.910/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC EU
PC LEXAN™  121R-111 SABIC EU
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 57.680/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 61.210/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 62.000/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 64.740/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SAUDI
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 66.710/ KG

PC LEXAN™  121R-BK1E658T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-BK1E658T SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 78.480/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 82.400/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 82.400/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 82.400/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 82.400/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 84.360/ KG

PC LEXAN™  FXD121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 102.020/ KG

PC LEXAN™  121R BK1E675 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R BK1E675 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 102.800/ KG

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 103.980/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 117.130/ KG

PC  AC3873 FCFC TAIWAN
PC AC3873 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 124.780/ KG

PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 125.560/ KG

PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 127.530/ KG

PC LEXAN™  121R GY9B278 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R GY9B278 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 137.330/ KG

PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhPhụ kiện máy mócTrang chủVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 141.260/ KG

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 141.260/ KG

PC LEXAN™  FXE121R BK1A184T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXE121R BK1A184T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 149.110/ KG

PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 204.040/ KG

PC Makrolon®  1895 901510 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895 901510 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 235.430/ KG

PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 235.430/ KG

PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 255.050/ KG