1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu tổng hợp đóng gó close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  S2040 PETROCHINA DUSHANZI
PP S2040 PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.230/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.540/ KG

PP  7033E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 7033E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
Khối CopolymerThùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởTải thùng hàngThùngĐóng gói cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  5012XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5012XT FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu tấmThùng chứaTrang chủ

₫ 38.720/ KG

PP Moplen  EP300H BASELL THAILAND
PP Moplen  EP300H BASELL THAILAND
Chịu được tác động nhiệt Thiết bị gia dụng nhỏVật liệu xây dựng

₫ 41.150/ KG

PP GLOBALENE®  PC366-5 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PC366-5 LCY TAIWAN
Độ cứng caoVật liệu sànThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạc

₫ 41.150/ KG

PP YUPLENE®  F520D SK KOREA
PP YUPLENE®  F520D SK KOREA
Tăng cườngVật liệu tấmSản phẩm tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP8013L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP8013L1 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoĐóng gói cứngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnHợp chất

₫ 41.540/ KG

PP  7033E3 EXXONMOBIL USA
PP 7033E3 EXXONMOBIL USA
Khối CopolymerThùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởTải thùng hàngThùngĐóng gói cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP  EP300H SINOPEC TIANJIN
PP EP300H SINOPEC TIANJIN
Chống lão hóaVật liệu xây dựng

₫ 42.320/ KG

PP  H 155 BRASKEM BRAZIL
PP H 155 BRASKEM BRAZIL
Đồng trùng hợpBộ lọcVật liệu vệ sinhSơn không dệtVải không dệt

₫ 42.320/ KG

PP  B240 LIAONING HUAJIN
PP B240 LIAONING HUAJIN
Độ cứng caoPhụ tùng ốngVật liệu đặc biệt cho ống

₫ 43.300/ KG

PP  R025P ZHEJIANG HONGJI
PP R025P ZHEJIANG HONGJI
Thân thiện với môi trườngVật liệu tấmPhụ tùng ốngLĩnh vực xây dựng

₫ 43.500/ KG

PP  B4902 SINOPEC YANSHAN
PP B4902 SINOPEC YANSHAN
Độ trong suốt caoBao bì y tếVật liệu có thể được sử dSản phẩm thermoformingĐùn ống thông y tế thổi Thổi chai (thay thế LDPE

₫ 43.890/ KG

PP  BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
PP BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 45.060/ KG

PP  5032E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 5032E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
HomopolymerỨng dụng dệtVảiTrang chủỨng dụng nông nghiệpỨng dụng thủy sảnSợiTúi đóng gói nặngLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 45.460/ KG

PP GLOBALENE®  366-4 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  366-4 LCY TAIWAN
HomopolymerBộ phận gia dụngNiêm phongThiết bị điệnNhà ởTrang chủVật liệu đaiTúi xáchDòng

₫ 46.240/ KG

PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànBảng trong suốtChai trong suốt

₫ 50.160/ KG

PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôTrang chủVật liệu tấmThùng chứaTrang chủPhụ kiện chống mài mònBảng

₫ 54.860/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 193.970/ KG

PPO NORYL™  PX18450G SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX18450G SABIC INNOVATIVE US
Sức mạnh caoVật liệu tấmDây điệnCáp điện

₫ 129.310/ KG

PSU UDEL®  LTG3000 SOLVAY USA
PSU UDEL®  LTG3000 SOLVAY USA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpỨng dụng điệnĐiện tử ô tôỨng dụng ô tôNgoại thất ô tôGương phản chiếu

₫ 235.120/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 30.570/ KG

PVC  S-60(粉) FPC NINGBO
PVC S-60(粉) FPC NINGBO
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 33.310/ KG

PVDF  DS204 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PVDF DS204 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Kháng hóa chất trung bìnhVật liệu màng PVDF

₫ 313.490/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6MGZ KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6MGZ KRAIBURG TPE GERMANY
Thanh khoản tốtĐóng góiLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnTrường hợp điện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng điện/điện tửBảo vệ CoverNiêm phong

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángTrường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnTrường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôMô hình

₫ 137.150/ KG

TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 74.450/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 117.560/ KG

TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 121.480/ KG

TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 141.070/ KG

TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tôGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 53.290/ KG

TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 66.030/ KG

TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 68.580/ KG