1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu tấm.
Xóa tất cả bộ lọc
TPE Arnite® 4339D DSM HOLAND
Vật liệu cách nhiệtDây điệnMáy giặtĐóng góiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnKhởi động₫ 164.980/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1495B YANTAI WANHUA
Ứng dụng trong lĩnh vực ôphimVật liệu tấmGiày dépĐế trong suốt₫ 73.760/ KG

TPV V510-65A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 89.280/ KG

TPV F511-63A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 89.280/ KG

TPV V510-85A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 89.280/ KG

TPV F511-83A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 89.280/ KG

TPV 813-73A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 89.280/ KG

TPV V511-65A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 89.280/ KG

TPV 13-55A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 89.280/ KG

TPV N510-60A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 97.050/ KG

TPV N510-90A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 97.050/ KG

TPV N510-80A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 97.050/ KG

TPV N510-70A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 97.050/ KG

TPV N510-40A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 97.050/ KG

TPV N510-50A SHANDONG DAWN
Vật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế₫ 97.050/ KG

TPV Santoprene™ 8191-60B500 CELANESE USA
Hồ sơVật liệu xây dựngTrang chủCác bộ phận dưới mui xe ôBản lề sự kiệnKhung gươngNhựa ngoại quanTay cầm mềmLĩnh vực ứng dụng hàng tiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiĐiện thoạiLiên kếtỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoThiết bị gia dụng lớn và Bộ phận gia dụngĐóng góiThiết bị điện₫ 108.690/ KG

UHMWPE SH800 MITSUI CHEM JAPAN
Vật liệu lọcVật liệu giảm âm và các v₫ 128.100/ KG

PP T30S PETROCHINA DALIAN
Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDây phim dệtHỗ trợ thảm₫ 49.690/ KG

ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
Mũ bảo hiểmỐngHành lýVật liệu tấm₫ 45.030/ KG

ABS TAIRILAC® AG15A1 FCFC TAIWAN
Hàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý₫ 49.110/ KG

EVA TAISOX® 7350M FPC TAIWAN
Giày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.₫ 50.080/ KG

EVA TAISOX® 7470M FPC TAIWAN
Máy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn₫ 51.630/ KG

PP T30S PETROCHINA DAQING
Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót₫ 43.480/ KG

ABS TAIRILAC® AG15AI FORMOSA NINGBO
Đèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý₫ 43.860/ KG

ABS POLYLAC® PA-749SK ZHENJIANG CHIMEI
Vật liệu tấm₫ 46.580/ KG

ABS Terluran® HI-10 INEOS STYRO KOREA
Nhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm₫ 57.840/ KG

ABS D-120N GPPC TAIWAN
Mũ bảo hiểmVật liệu tấmHộp nhựa₫ 60.170/ KG

ABS HI-100Y LG CHEM KOREA
Nhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm₫ 60.170/ KG

ABS Terluran® HI-10 BASF GERMANY
Nhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm₫ 75.700/ KG

ABS TI-300 DIC JAPAN
Thiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim₫ 81.520/ KG

ABS TAIRILAC® ANC120 FCFC TAIWAN
Nhà ởVỏ điệnVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay video₫ 102.870/ KG

ABS TAIRILAC® ANC100 FCFC TAIWAN
Nhà ởVỏ TVVỏ điệnThiết bị gia dụngVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay video₫ 114.510/ KG

ASA XC-500 KUMHO KOREA
Vật liệu sànVật liệu tấm₫ 104.030/ KG

ASAPOWDER XC-500A KUMHO KOREA
Vật liệu sànTấm khác₫ 84.620/ KG

CPE 135B RIZHAO SANXING
Vật liệu tấmCáp điện₫ 38.820/ KG

EAA Nucrel® 2022 DUPONT USA
Vật liệu tấm₫ 108.690/ KG

EPS HF-301 JIANGSU LISTER
Vật liệu tấmTrang chủ₫ 54.350/ KG

EPS HF-501 JIANGSU LISTER
Vật liệu tấmTrang chủ₫ 54.350/ KG

EPS HF-401 JIANGSU LISTER
Vật liệu tấmTrang chủ₫ 54.350/ KG

EPS HF-302 JIANGSU LISTER
Vật liệu tấmTrang chủ₫ 54.350/ KG