1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu tấm close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  EP300H GUANGDONG ZHONGKE
PP EP300H GUANGDONG ZHONGKE
Chịu được tác động nhiệt Thiết bị gia dụng nhỏVật liệu xây dựng

₫ 35.870/ KG

PP  S2040H SHAANXI YCZMYL
PP S2040H SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 36.470/ KG

PP  PPH-T03 SINOPEC MAOMING
PP PPH-T03 SINOPEC MAOMING
Kết tinh caoVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 36.670/ KG

PP  S2040 BAOTOU SHENHUA
PP S2040 BAOTOU SHENHUA
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 38.260/ KG

PP  S2040 ZPC ZHEJIANG
PP S2040 ZPC ZHEJIANG
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 38.260/ KG

PP GLOBALENE®  PC366-5 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PC366-5 LCY TAIWAN
Độ cứng caoVật liệu sànThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạc

₫ 41.850/ KG

PP GLOBALENE®  366-5 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  366-5 LCY TAIWAN
Độ cứng caoVật liệu sànThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạcThiết bị điệnNhà ởTúi xáchVật liệu đaiDòngTrang chủ

₫ 41.930/ KG

PP Moplen  HP520M BASELL THAILAND
PP Moplen  HP520M BASELL THAILAND
Độ cứng caoDiễn viên phimDây đai nhựaVật liệu sàn

₫ 42.250/ KG

PP KOPELEN  JH-350 LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JH-350 LOTTE KOREA
Chịu được tác động nhiệt Hỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tô

₫ 43.840/ KG

PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànTrang chủChai lọ

₫ 44.840/ KG

PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát

₫ 47.830/ KG

PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànBảng trong suốtChai trong suốt

₫ 51.020/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 119.570/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 143.490/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLR BK031 DUPONT CANADA
PPA Zytel®  HTN54G15HSLR BK031 DUPONT CANADA
Tăng cườngVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 159.430/ KG

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựngKết hợp với ABSSửa đổiCác vật trong suốt như vỏ

₫ 159.430/ KG

PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 167.400/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 167.400/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 167.400/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLR BK031 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN54G15HSLR BK031 DUPONT USA
Tăng cườngVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 169.400/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 179.360/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 179.360/ KG

PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
Chống cháyThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 179.360/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 179.360/ KG

PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 199.250/ KG

PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
Tăng cườngThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 259.080/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 259.080/ KG

PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 259.080/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
Kết tinh caoThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 259.080/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 99.570/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 111.510/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 111.510/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 119.280/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 119.480/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 127.440/ KG

PVC  S-1000 SINOPEC QILU
PVC S-1000 SINOPEC QILU
Chống tia cực tímVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 23.910/ KG

PVC FORMOLON® S-70 FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-70 FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 31.890/ KG

PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 43.050/ KG

PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 47.830/ KG

PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn

₫ 91.670/ KG