1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu sàn close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  FXD121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 101.880/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 101.880/ KG

PC LEXAN™  121R BK1E675 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R BK1E675 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 102.670/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 116.970/ KG

PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 127.350/ KG

PC LEXAN™  121R GY9B278 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R GY9B278 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 137.150/ KG

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 141.070/ KG

PC LEXAN™  FXE121R BK1A184T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXE121R BK1A184T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 148.910/ KG

PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 203.770/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpHồ sơThanhVật liệu tấmỐngỐng lót

₫ 2.723.430/ KG

POE ENGAGE™  8480 DOW THAILAND
POE ENGAGE™  8480 DOW THAILAND
Chống lão hóaVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 78.370/ KG

POM Delrin®  300TE BK602 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin®  300TE BK602 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm

₫ 90.130/ KG

POM Delrin® DE-20279 DUPONT USA
POM Delrin® DE-20279 DUPONT USA
Chống sốcVật liệu tấmHồ sơ

₫ 117.560/ KG

POM Delrin® 300ATB BK000 DUPONT USA
POM Delrin® 300ATB BK000 DUPONT USA
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm

₫ 117.560/ KG

PP  T30S SINOPEC (HAINAN)
PP T30S SINOPEC (HAINAN)
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 32.920/ KG

PP  N-T30S SINOPEC MAOMING
PP N-T30S SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP  T30S(粉) SINOPEC MAOMING
PP T30S(粉) SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC FUJIAN
PP T30S SINOPEC FUJIAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC BEIHAI
PP T30S SINOPEC BEIHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
PP T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 39.180/ KG

PP  T30S ZHEJIANG SANYUAN
PP T30S ZHEJIANG SANYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 41.540/ KG

PP  T30S SHAANXI YCZMYL
PP T30S SHAANXI YCZMYL
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 42.710/ KG

PP  T30S PETROCHINA LANZHOU
PP T30S PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHONGYUAN
PP T30S SINOPEC ZHONGYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.890/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHENHAI
PP T30S SINOPEC ZHENHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.890/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
Đồng trùng hợpỨng dụng công nghiệpSản phẩm văn phòngHộp pinHỗn hợp nguyên liệuHàng gia dụngHiển thị

₫ 54.860/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 203.770/ KG

TPV Santoprene™ 8123-45S100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8123-45S100 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 117.560/ KG

TPV Santoprene™ 181-57W180 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 181-57W180 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 128.530/ KG

TPV Santoprene™ 8621-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8621-60 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 129.310/ KG

ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
Tác động caoMũ bảo hiểmỐngHành lýVật liệu tấm
CIF

US $ 1,490/ MT

ABS  AF312A CNOOC&LG HUIZHOU
ABS AF312A CNOOC&LG HUIZHOU
Chống va đập caoVỏ điệnThiết bị OAỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ giaLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu vỏ bọc cáp vách Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ giaVật liệu vỏ bọc cáp vách Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ giaVật liệu vỏ bọc cáp vách
CIF

US $ 2,900/ MT

ABS TAIRILAC®  ANC120 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  ANC120 FCFC TAIWAN
Chống cháyNhà ởVỏ điệnVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay video
CIF

US $ 3,850/ MT

ABS TAIRILAC®  ANC100 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  ANC100 FCFC TAIWAN
Chống cháyNhà ởVỏ TVVỏ điệnThiết bị gia dụngVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay video
CIF

US $ 4,580/ MT

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn
CIF

US $ 1,500/ MT

ABS POLYLAC®  PA-749SK ZHENJIANG CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-749SK ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoVật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

ABS  TI-300 DIC JAPAN
ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim

₫ 82.290/ KG

AES  HW601HI KUMHO KOREA
AES HW601HI KUMHO KOREA
Chịu nhiệt độ thấpHàng thể thaoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVật liệu xây dựng

₫ 101.880/ KG