1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu sàn close
Xóa tất cả bộ lọc
PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 42.350/ KG

PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 47.060/ KG

PVC FORMOLON® C-1250M FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® C-1250M FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu tấm

₫ 60.790/ KG

PVDF  DS204 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PVDF DS204 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Kháng hóa chất trung bìnhVật liệu màng PVDF

₫ 313.740/ KG

SBS Globalprene®  1546 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1546 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpMáy mócGiàyChất kết dínhVật liệu giày trong suốt

₫ 52.160/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.960/ KG

TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.960/ KG

TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 53.340/ KG

TPU  C-1095L SHANDONG DAWN
TPU C-1095L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 62.750/ KG

TPU  C-1090L SHANDONG DAWN
TPU C-1090L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 62.750/ KG

TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 66.080/ KG

TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 68.630/ KG

TPU WANTHANE® 3072D YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® 3072D YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 73.340/ KG

TPU ESTANE®  58244 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58244 NOVEON USA
Halogen miễn phíCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệtỨng dụng dây và cápCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp

₫ 125.500/ KG

TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
Thời tiết khángCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệt

₫ 137.260/ KG

TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
Dây và cápVật liệu cách nhiệtCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp

₫ 203.930/ KG

TPU ESTANE® 58887 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58887 LUBRIZOL USA
Lĩnh vực xây dựngHợp chấtVật liệu Masterbatch

₫ 211.770/ KG

TPU ESTANE®  58887 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58887 NOVEON USA
Hợp chấtVật liệu Masterbatch

₫ 227.460/ KG

UHMWPE YUHWA HIDEN®  U010T KOREA PETROCHEMICAL
UHMWPE YUHWA HIDEN®  U010T KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònVật liệu lọc

₫ 72.940/ KG

EVA TAISOX®  7760S FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7760S FPC NINGBO
Nguyên liệu cơ bản cho mà

₫ 45.060/ KG

EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7320M FPC TAIWAN
Đặc tính: Kháng hóa chất Cách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 50.200/ KG

EVA TAISOX®  7870S FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7870S FPC NINGBO
Nguyên liệu cơ bản cho mà

₫ 54.900/ KG

EVA Elvax®  420 DUPONT USA
EVA Elvax®  420 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.200/ KG

EVA Elvax®  450 DUPONT USA
EVA Elvax®  450 DUPONT USA
Chống lạnhTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.200/ KG

HDPE LUPOLEN  4261 AG LYONDELLBASELL KOREA
HDPE LUPOLEN  4261 AG LYONDELLBASELL KOREA
Chịu được tác động nhiệt Bình xăngThùng nhiên liệu

₫ 62.360/ KG

POE TAFMER™  6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 41.180/ KG

SBS  YH-792 SINOPEC BALING
SBS YH-792 SINOPEC BALING
Tăng cườngHàng gia dụngChất kết dínhChất bịt kínGiày dépChất kết dínhChất bịt kínChất liệu giày

₫ 53.340/ KG

SBS Globalprene®  4601 LCY TAIWAN
SBS Globalprene®  4601 LCY TAIWAN
Độ nhớt thấpChất liệu giày Keo

₫ 58.000/ KG

EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtThùng chứaCách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 53.340/ KG

EVA Elvax®  460 DUPONT USA
EVA Elvax®  460 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnDây điện JacketTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 86.280/ KG

HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE
HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE
Độ bền tan chảy caoPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTàu biểnThùng nhiên liệuContainer hóa chất nông n

₫ 36.080/ KG

HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmĐường ống nhiên liệuTrang chủThiết bị y tế

₫ 101.970/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 64.710/ KG

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 56.470/ KG

POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 58.040/ KG

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 58.830/ KG

POE Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6102FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtTrang chủphim

₫ 59.220/ KG

POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  VI6202 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim

₫ 59.220/ KG

POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  3980FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủ

₫ 59.610/ KG

POE Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6102 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimHợp chấtphimTrang chủHợp chấtphimTrang chủ

₫ 60.790/ KG