1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu sàn 
Xóa tất cả bộ lọc
LCP LAPEROS® E130 JAPAN POLYPLASTIC
Chống ăn mònVật liệu cách nhiệt
₫ 203.770/ KG

LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.
₫ 39.190/ KG

LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 28.020/ KG

LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm
₫ 30.170/ KG

LLDPE SABIC® RG50035 SABIC SAUDI
Mật độ thấpDây điệnỨng dụng cápHỗn hợp nguyên liệuVật liệu Masterbatch
₫ 34.480/ KG

MABS TR-530F LG CHEM KOREA
Rõ ràng ABSVật liệu đặc biệt cho món
₫ 94.050/ KG

PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngPhụ kiện ốngĐường ống nhiên liệuLĩnh vực ô tô
₫ 352.670/ KG

PA6 1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
Ổn định tốtThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 64.660/ KG

PA6 Amilan® CM1041 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtVật liệu xây dựng
₫ 78.370/ KG

PA6/66 Zytel® 72G13L-BK031 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm
₫ 113.640/ KG

PA6/66 Zytel® 72G13L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm
₫ 113.640/ KG

PA66 Akulon® K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu cách nhiệtNhà ởNội thấtBánh xe
₫ 78.370/ KG

PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
30% khoáng chất và sợi thVật liệu đặc biệt cho nắp
₫ 94.050/ KG

PA66 Leona™ CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt
₫ 101.880/ KG

PA66 Amilan® CM3004G-30 RD TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 105.800/ KG

PA66 Leona™ 54G33 ASAHI JAPAN
Xuất hiện tốtVật liệu cách nhiệtThiết bị văn phòngNội thất
₫ 125.400/ KG

PA66 Amilan® CM3004G25 TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™ FG173 NC ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử
₫ 137.150/ KG

PA66 Amilan® CM3004G20 TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 141.070/ KG

PA66 Leona™ FG173 BK ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử
₫ 141.070/ KG

PA66 Amilan® CM3004G20 BK TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 141.070/ KG

PA66 Amilan® CM3004G20 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 143.030/ KG

PA66 Amilan® CM3004G20 BK TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 144.990/ KG

PA66 Amilan® CM3004G-30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựng
₫ 144.990/ KG

PA66 Amilan® CM3004G30 BK TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 152.830/ KG

PA66 Zytel® 54G15HSLR BK031 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 154.780/ KG

PA66 Amilan® CM3004G30 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 156.740/ KG

PA66 Amilan® CM3004G30 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôThiết bị văn phòng
₫ 166.540/ KG

PA66 Amilan® CM3004G30 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 172.420/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
Tính chất cơ học tốtỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệt
₫ 176.340/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™ RBL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng
₫ 164.580/ KG

PA6T Zytel® HTNFR52G30LX DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng
₫ 209.650/ KG

PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói
₫ 52.900/ KG

PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói
₫ 52.900/ KG

PBT LONGLITE® 4115 226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayVật liệu đặc biệt cho đèn
₫ 86.210/ KG

PBT LUPOX® GP-1006FD LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápVật liệu đặc biệt cho nắp
₫ 86.210/ KG

PBT Cristin® T803 DUPONT USA
Chống cháyDây và cápỐngVật liệu tấm
₫ 86.210/ KG

PBT VESTODUR® X7212 EVONIK GERMANY
Độ cứng caoPhần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 107.760/ KG

PC SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
phổ quátVật liệu tấm
₫ 50.160/ KG

PC DAPHOON 02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
Chống tia cực tímTrang chủVật liệu tấm
₫ 54.860/ KG