1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu phim phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA
POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA
Kích thước ổn địnhHồ sơVật liệu tấm

₫ 62.700/ KG

POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN
POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN
Tính chất cơ học tốtHồ sơVật liệu tấm

₫ 225.320/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANGZI
PP S2040 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANSHAN
PP S2040 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TVVải dệt thoiSợi denier mịn

₫ 27.430/ KG

PP  EP300H SSTPC TIANJIN
PP EP300H SSTPC TIANJIN
Chống lão hóaVật liệu xây dựng

₫ 29.350/ KG

PP  PPH-M17 DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-M17 DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTrang chủPhụ tùng ô tôĐồ chơiThiết bị thể thaoHộp lưu trữTủ quần áoThực phẩm tươi hộpHộp đa phương tiệnBao bì mỹ phẩm

₫ 29.390/ KG

PP  EP300H GUANGDONG ZHONGKE
PP EP300H GUANGDONG ZHONGKE
Chịu được tác động nhiệt Thiết bị gia dụng nhỏVật liệu xây dựng

₫ 32.210/ KG

PP  PPH-T03 SINOPEC MAOMING
PP PPH-T03 SINOPEC MAOMING
Kết tinh caoVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 34.480/ KG

PP  S2040H SHAANXI YCZMYL
PP S2040H SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 35.860/ KG

PP  T30S YANCHANG PETROLUEM
PP T30S YANCHANG PETROLUEM
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 36.440/ KG

PP  BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
PP BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 37.230/ KG

PP  T30S SINOPEC TIANJIN
PP T30S SINOPEC TIANJIN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC QINGDAO
PP T30S SINOPEC QINGDAO
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.620/ KG

PP  T30S HEBEI HAIWEI
PP T30S HEBEI HAIWEI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP  S2040 BAOTOU SHENHUA
PP S2040 BAOTOU SHENHUA
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC QILU
PP T30S SINOPEC QILU
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC MAOMING
PP T300(T30S) SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP  S2040 ZPC ZHEJIANG
PP S2040 ZPC ZHEJIANG
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.620/ KG

PP  T30SD SINOPEC MAOMING
PP T30SD SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.150/ KG

PP YUNGSOX®  4204 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  4204 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmTrang chủLĩnh vực ô tôThanh chống va chạm ô tôContainer công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 41.150/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
PP T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.540/ KG

PP TELCAR®  TL-1446G TEKNOR APEX USA
PP TELCAR®  TL-1446G TEKNOR APEX USA
Trọng lượng riêng caoLinh kiện điệnLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệpVật liệu cách nhiệtVỏ máy tính xách tay

₫ 41.540/ KG

PP  T30S SINOPEC SHANGHAI
PP T30S SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.540/ KG

PP  T30S PETROCHINA FUSHUN
PP T30S PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S PETROCHINA DAQING
PP T30S PETROCHINA DAQING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S PETROCHINA NINGXIA
PP T30S PETROCHINA NINGXIA
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 148.910/ KG

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựngKết hợp với ABSSửa đổiCác vật trong suốt như vỏ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 164.580/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 195.150/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 227.280/ KG

PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
Tăng cườngThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
Kết tinh caoThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG