1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu phim phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 37.150/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 41.150/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo

₫ 43.100/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 90.130/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimVỏ sạcTúi đóng gói

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caothổi phimTấm ván épphimỨng dụng nông nghiệpPhim cho compositePhim công nghiệp

₫ 76.410/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.630/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 309.570/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 431.050/ KG

PA6 NYLENE®  NX4569 BK BOREALIS EUROPE
PA6 NYLENE®  NX4569 BK BOREALIS EUROPE
Con lănỐng lótphổ quátTrang chủ

₫ 94.050/ KG

PA66  B50H1 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 B50H1 BK SOLVAY SHANGHAI
Phụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 137.150/ KG

PA66 Ultramid®  C3U BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  C3U BASF GERMANY
phổ quátLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnphổ quát

₫ 170.460/ KG

PA66 Zytel®  FR95G25V0NH NC010 DUPONT BELGIUM
PA66 Zytel®  FR95G25V0NH NC010 DUPONT BELGIUM
Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điệnphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 195.930/ KG

PA6T/66 Zytel®  FR95G25V0 NC010 DUPONT USA
PA6T/66 Zytel®  FR95G25V0 NC010 DUPONT USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 195.930/ KG

PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhphổ quát

₫ 86.210/ KG

PBT VALOX™ 420SE0-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™ 420SE0-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Kháng hóa chấtTrang chủVỏ máy tính xách tayCông tắcBộ chuyển đổiQuạt làm mát công nghiệpĐiện công nghiệp

₫ 107.760/ KG

PBT VALOX™ 420SE0-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™ 420SE0-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Kháng hóa chấtQuạt làm mát công nghiệpĐiện công nghiệpTrang chủVỏ máy tính xách tayCông tắcBộ chuyển đổi

₫ 107.760/ KG

PBT  BT-2230 BK DIC MALAYSIA
PBT BT-2230 BK DIC MALAYSIA
Gia cố sợi thủy tinhphổ quátphổ quát

₫ 108.940/ KG

PC CLARNATE®  A1105 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1105 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 56.820/ KG

PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
Tác động caophổ quát

₫ 58.780/ KG

PC Makrolon®  2405 550115 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2405 550115 COVESTRO SHANGHAI
phổ quát

₫ 62.700/ KG

PC IUPILON™ H-3000VR 5355 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™ H-3000VR 5355 MITSUBISHI THAILAND
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 68.540/ KG

PC HOPELEX® PC-1220 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1220 LOTTE KOREA
Trong suốtLớp quang họcphổ quát

₫ 68.970/ KG

PC Makrolon® 2407 011251 COVESTRO ITALY
PC Makrolon® 2407 011251 COVESTRO ITALY
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ S-3000UR WH309 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™ S-3000UR WH309 MITSUBISHI THAILAND
Thời tiết kháng tốtphổ quát

₫ 86.210/ KG

PC TARFLON™  IRY2200 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  IRY2200 IDEMITSU JAPAN
Trong suốtphổ quát

₫ 87.970/ KG

PC IUPILON™ H-3000R 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™ H-3000R 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 92.090/ KG

PC PANLITE®  LN-2250Y JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  LN-2250Y JIAXING TEIJIN
Chống cháyLớp quang họcphổ quátLinh kiện điện

₫ 97.970/ KG

PC  2407 023692 COVESTRO SHANGHAI
PC 2407 023692 COVESTRO SHANGHAI
phổ quát

₫ 97.970/ KG

PC Makrolon®  2407 020003 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2407 020003 COVESTRO THAILAND
phổ quát

₫ 118.340/ KG

PC PANLITE®  LN-2520HB BK JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  LN-2520HB BK JIAXING TEIJIN
Dòng chảy caoỨng dụng điệnThiết bị tập thể dụcphổ quátLinh kiện điện

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™ EXL1414-BK1C028 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™ EXL1414-BK1C028 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Khả năng gia công copolymphổ quát

₫ 124.610/ KG