1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu phim phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 117.650/ KG

PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Không tăng cườngphổ quát

₫ 117.650/ KG

PBT  2000-3 CELANESE USA
PBT 2000-3 CELANESE USA
Độ bền caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 127.460/ KG

PC  JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
PC JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 50.200/ KG

PC  CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
phổ quát

₫ 52.940/ KG

PC CLARNATE® 2100 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2100 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát

₫ 52.940/ KG

PC  CLARNATE® 2070 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2070 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát

₫ 53.730/ KG

PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
Độ cứng caoLớp quang họcphổ quát

₫ 56.080/ KG

PC  CLARNATE® 2600 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2600 YANTAI WANHUA
Độ nhớt thấpLoại phổ quát

₫ 57.260/ KG

PC Makrolon® 2407 020009 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2407 020009 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 57.650/ KG

PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 58.430/ KG

PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 58.830/ KG

PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
Chống tia cực tímphổ quát

₫ 60.790/ KG

PC  2407 700981 COVESTRO GERMANY
PC 2407 700981 COVESTRO GERMANY
phổ quát

₫ 69.810/ KG

PC Makrolon®  2407 730023 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 730023 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpphổ quát

₫ 78.440/ KG

PC Makrolon® 2807 901830 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2807 901830 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 86.280/ KG

PC  2205 751636 COVESTRO SHANGHAI
PC 2205 751636 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpphổ quát

₫ 86.280/ KG

PC Makrolon®  3105 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  3105 COVESTRO GERMANY
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 94.120/ KG

PC IUPILON™ S-3000VR BLACK 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™ S-3000VR BLACK 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 94.120/ KG

PC Makrolon®  2607 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2607 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt caoLinh kiện điện tửphổ quát

₫ 94.910/ KG

PC Makrolon®  2205 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2205 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt caoLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 96.080/ KG

PC Makrolon®  2205 900007 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2205 900007 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 98.040/ KG

PC Makrolon®  2405  704691 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2405 704691 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 98.040/ KG

PC Makrolon®  2405 700394 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2405 700394 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 110.990/ KG

PC TARFLON™  IRY2200 W001J FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IRY2200 W001J FIPC TAIWAN
Trong suốtphổ quát

₫ 113.730/ KG

PC Makrolon®  3107 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  3107 COVESTRO GERMANY
Chống va đập caoỨng dụng ô tôTrang chủphổ quát

₫ 114.520/ KG

PC Makrolon®  3105 901114 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  3105 901114 COVESTRO SHANGHAI
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 128.630/ KG

PC PANLITE® LN-2520HB TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® LN-2520HB TEIJIN JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điệnThiết bị tập thể dụcphổ quátLinh kiện điện

₫ 129.420/ KG

PC Makrolon® 2407 021173 COVESTRO GUANGZHOU
PC Makrolon® 2407 021173 COVESTRO GUANGZHOU
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 209.810/ KG

PC/ABS WONDERLOY®  PC-365KB ZHENJIANG CHIMEI
PC/ABS WONDERLOY®  PC-365KB ZHENJIANG CHIMEI
Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 73.340/ KG

PCTG  AE850 CISION KOREA
PCTG AE850 CISION KOREA
phổ quát

₫ 172.560/ KG

PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhỨng dụng đường sắtQuốc phòngPhụ giaTrang trí nội thất máy ba

₫ 392.180/ KG

PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 392.180/ KG

PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 392.180/ KG

PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 1.254.960/ KG

POM KOCETAL®  K300EW KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K300EW KOLON KOREA
phổ quát

₫ 62.750/ KG

POM KOCETAL®  K300LO KOLON KOREA
POM KOCETAL®  K300LO KOLON KOREA
Độ bay hơi thấpphổ quát

₫ 94.120/ KG

POM DURACON® LW-02 DAICEL MALAYSIA
POM DURACON® LW-02 DAICEL MALAYSIA
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 101.570/ KG

PP Moplen  HP509N LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP509N LYONDELLBASELL SAUDI
phổ quát

₫ 37.650/ KG

PP  X30S SHAANXI YCZMYL
PP X30S SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmPhim một lớp hoặc đồng đùBao bì vải

₫ 37.650/ KG