1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu phim phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  T30S ZHEJIANG SANYUAN
PP T30S ZHEJIANG SANYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 41.570/ KG

PP Moplen  HP456J LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP456J LYONDELLBASELL SAUDI
Dễ dàng xử lýỨng dụng nông nghiệpSợiDây đơnDây thừngTrang chủVật liệu đai

₫ 41.570/ KG

PP YUPLENE®  B913G SK KOREA
PP YUPLENE®  B913G SK KOREA
Chống cháyVật liệu tấm

₫ 41.570/ KG

PP  EP300H SINOPEC TIANJIN
PP EP300H SINOPEC TIANJIN
Chống lão hóaVật liệu xây dựng

₫ 42.350/ KG

PP  H 155 BRASKEM BRAZIL
PP H 155 BRASKEM BRAZIL
Đồng trùng hợpBộ lọcVật liệu vệ sinhSơn không dệtVải không dệt

₫ 42.350/ KG

PP  T30S SHAANXI YCZMYL
PP T30S SHAANXI YCZMYL
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 42.750/ KG

PP  T30S PETROCHINA LANZHOU
PP T30S PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.920/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHONGYUAN
PP T30S SINOPEC ZHONGYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.920/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHENHAI
PP T30S SINOPEC ZHENHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.920/ KG

PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànTrang chủChai lọ

₫ 44.120/ KG

PP YUNGSOX®  1252F FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1252F FPC NINGBO
Tăng cườngỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiSợi ngắnVải công nghiệp

₫ 45.100/ KG

PP  BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
PP BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 45.100/ KG

PP Borealis WE150CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis WE150CF BOREALIS EUROPE
Trang chủBao bì thực phẩmTấm ván épPhim không định hướngVật tư y tế/điều dưỡngphimDiễn viên phim

₫ 45.490/ KG

PP  HT031 KPC KUWAIT
PP HT031 KPC KUWAIT
Chống cháyVật liệu tấm

₫ 46.280/ KG

PP  H710 GS KOREA
PP H710 GS KOREA
Độ cứng caoChai lọTấm PPVật liệu tấm

₫ 47.850/ KG

PP  HP425J HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP HP425J HUIZHOU CNOOC&SHELL
Vật liệu tấm

₫ 50.200/ KG

PP  BI972 HANWHA TOTAL KOREA
PP BI972 HANWHA TOTAL KOREA
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôVật liệu bên trong cho ô

₫ 50.200/ KG

PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànBảng trong suốtChai trong suốt

₫ 50.200/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.770/ KG

PP HOPELEN DJT-560 LOTTE KOREA
PP HOPELEN DJT-560 LOTTE KOREA
Chống thủy phânVật liệu tấm

₫ 54.900/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
Đồng trùng hợpỨng dụng công nghiệpSản phẩm văn phòngHộp pinHỗn hợp nguyên liệuHàng gia dụngHiển thị

₫ 54.900/ KG

PP  6936G2 EXXONMOBIL USA
PP 6936G2 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoMeltblown không dệt vảiChăm sóc cá nhânỨng dụng công nghiệpVật liệu lọcVật tư y tế/điều dưỡngVật liệu lọc

₫ 64.710/ KG

PP  MU42HG-NP GS KOREA
PP MU42HG-NP GS KOREA
Chống cháyPhụ kiện điện như TVMáy sấyMáy giặtĐầu ghi hìnhQuạt điện

₫ 103.140/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 39.220/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 137.260/ KG

PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
Chống cháyThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 176.480/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133HS SOLVAY USA
Chống lão hóaThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 178.440/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133L SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133L SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 188.240/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 196.090/ KG

PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 204.720/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.700/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.700/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.700/ KG

PPO NORYL™  PX18450G SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX18450G SABIC INNOVATIVE US
Sức mạnh caoVật liệu tấmDây điệnCáp điện

₫ 129.420/ KG

PVC FORMOLON® S-70 FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-70 FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 31.370/ KG

PVC  S-70 FPC NINGBO
PVC S-70 FPC NINGBO
Độ trong suốt caoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 31.370/ KG

PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 42.350/ KG

PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 47.060/ KG

PVC FORMOLON® C-1250M FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® C-1250M FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu tấm

₫ 60.790/ KG

PVC  KM-31 HANWHA KOREA
PVC KM-31 HANWHA KOREA
Vật liệu sànBọt

₫ 100.000/ KG