1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu màng PVDF close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
Lớp ép phunĐối với hộp pinHình thành rỗngVật liệu tấmNội thấtHộp doanh thu vv

₫ 38.400/ KG

PP YUNGSOX®  5012XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5012XT FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu tấmThùng chứaTrang chủ

₫ 38.720/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
PP T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 39.180/ KG

PP Daploy™ WB135HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB135HMS BOREALIS EUROPE
Độ cứng caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaKhay nhựaBao bì thực phẩmLĩnh vực ô tôBọtTrang chủTrang chủVật liệu cách nhiệtỨng dụng trong lĩnh vực ôphimHỗ trợ thảmCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 41.540/ KG

PP YUPLENE®  F520D SK KOREA
PP YUPLENE®  F520D SK KOREA
Tăng cườngVật liệu tấmSản phẩm tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP  T30S ZHEJIANG SANYUAN
PP T30S ZHEJIANG SANYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 41.540/ KG

PP YUPLENE®  B913G SK KOREA
PP YUPLENE®  B913G SK KOREA
Chống cháyVật liệu tấm

₫ 41.540/ KG

PP  T30S SHAANXI YCZMYL
PP T30S SHAANXI YCZMYL
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 42.710/ KG

PP  R025P ZHEJIANG HONGJI
PP R025P ZHEJIANG HONGJI
Thân thiện với môi trườngVật liệu tấmPhụ tùng ốngLĩnh vực xây dựng

₫ 43.500/ KG

PP  T30S PETROCHINA LANZHOU
PP T30S PETROCHINA LANZHOU
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHONGYUAN
PP T30S SINOPEC ZHONGYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.890/ KG

PP  B4902 SINOPEC YANSHAN
PP B4902 SINOPEC YANSHAN
Độ trong suốt caoBao bì y tếVật liệu có thể được sử dSản phẩm thermoformingĐùn ống thông y tế thổi Thổi chai (thay thế LDPE

₫ 43.890/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHENHAI
PP T30S SINOPEC ZHENHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.890/ KG

PP  BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
PP BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 45.060/ KG

PP  HT031 KPC KUWAIT
PP HT031 KPC KUWAIT
Chống cháyVật liệu tấm

₫ 46.240/ KG

PP GLOBALENE®  366-4 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  366-4 LCY TAIWAN
HomopolymerBộ phận gia dụngNiêm phongThiết bị điệnNhà ởTrang chủVật liệu đaiTúi xáchDòng

₫ 46.240/ KG

PP  H710 GS KOREA
PP H710 GS KOREA
Độ cứng caoChai lọTấm PPVật liệu tấm

₫ 47.810/ KG

PP  K1712 SINOPEC YANSHAN
PP K1712 SINOPEC YANSHAN
Chịu được tác động nhiệt phimVật liệu tấm

₫ 48.980/ KG

PP  HP425J HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP HP425J HUIZHOU CNOOC&SHELL
Vật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịChất liệu đặc biệt cho ch

₫ 50.160/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.730/ KG

PP Hostacom HBG 478R BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom HBG 478R BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaVật liệu xây dựngLĩnh vực ứng dụng xây dựnBảo vệPhần tường mỏng

₫ 52.120/ KG

PP HOPELEN DJT-560 LOTTE KOREA
PP HOPELEN DJT-560 LOTTE KOREA
Chống thủy phânVật liệu tấm

₫ 54.860/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
Đồng trùng hợpỨng dụng công nghiệpSản phẩm văn phòngHộp pinHỗn hợp nguyên liệuHàng gia dụngHiển thị

₫ 54.860/ KG

PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôTrang chủVật liệu tấmThùng chứaTrang chủPhụ kiện chống mài mònBảng

₫ 54.860/ KG

PP TASNEE  H1030 TASNEE SAUDI
PP TASNEE  H1030 TASNEE SAUDI
HomopolymerDây thừngVật liệu đặc biệt cho vảiHỗ trợ thảm

₫ 58.780/ KG

PP  6936G2 EXXONMOBIL USA
PP 6936G2 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoMeltblown không dệt vảiChăm sóc cá nhânỨng dụng công nghiệpVật liệu lọcVật tư y tế/điều dưỡngVật liệu lọc

₫ 64.660/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 50.160/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayCảm biếnVòng biVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 94.050/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyĐiện thoạiĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôNhà ởỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 129.310/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 195.930/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
Tăng cườngPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayThiết bị tập thể dụcBộ phận liên hệ thực phẩmPhụ kiện phòng tắmVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 195.930/ KG

PPO NORYL™  PX18450G SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PX18450G SABIC INNOVATIVE US
Sức mạnh caoVật liệu tấmDây điệnCáp điện

₫ 129.310/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 23.900/ KG