1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu lọc close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  6936G2 EXXONMOBIL USA
PP 6936G2 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoMeltblown không dệt vảiChăm sóc cá nhânỨng dụng công nghiệpVật liệu lọcVật tư y tế/điều dưỡngVật liệu lọc

₫ 64.740/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY FRANCE
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayCảm biếnVòng biVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 94.170/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 SE WH134 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyĐiện thoạiĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôNhà ởỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 129.490/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 137.330/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLR BK031 DUPONT CANADA
PPA Zytel®  HTN54G15HSLR BK031 DUPONT CANADA
Tăng cườngVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLR BK031 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN54G15HSLR BK031 DUPONT USA
Tăng cườngVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 162.840/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 176.570/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 BK324 SOLVAY USA
Tăng cườngPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayThiết bị tập thể dụcBộ phận liên hệ thực phẩmPhụ kiện phòng tắmVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 196.190/ KG

PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 30.610/ KG

PVC  S-60(粉) FPC NINGBO
PVC S-60(粉) FPC NINGBO
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 33.350/ KG

PVDF Dyneon™  11010 3M USA
PVDF Dyneon™  11010 3M USA
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 1.020.200/ KG

TPU ESTANE®  58244 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58244 NOVEON USA
Halogen miễn phíCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệtỨng dụng dây và cápCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp

₫ 125.560/ KG

TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
Dây và cápVật liệu cách nhiệtCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp

₫ 204.040/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ

₫ 207.180/ KG

TPU ESTANE® 58887 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58887 LUBRIZOL USA
Lĩnh vực xây dựngHợp chấtVật liệu Masterbatch

₫ 211.890/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
Chống mài mònTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị điệnBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnKhung gươngĐóng góiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLiên kếtNhựa ngoại quan

₫ 202.080/ KG

UHMWPE YUHWA HIDEN®  U010T KOREA PETROCHEMICAL
UHMWPE YUHWA HIDEN®  U010T KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònVật liệu lọc

₫ 94.170/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý
CIF

US $ 1,300/ MT

ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
Tác động caoMũ bảo hiểmỐngHành lýVật liệu tấm
CIF

US $ 1,490/ MT

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm
CIF

US $ 1,090/ MT

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm
CIF

US $ 1,350/ MT

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý

₫ 43.950/ KG

EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpChai lọỨng dụng phim thổi đồng đVật liệu tấm

₫ 305.680/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.120/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.320/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 105.940/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.530/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.260/ KG

PC LEXAN™  HF1110R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1110R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 74.550/ KG

PC LEXAN™  HF1140 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1140 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 78.480/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 86.320/ KG

PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 86.320/ KG

PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa

₫ 90.250/ KG

PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính

₫ 102.020/ KG

PFA  DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngMáy bơmViệtLưu trữ bể lótTrang chủLiên hệVòng bi một phần

₫ 961.340/ KG

PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànTrang chủChai lọ

₫ 44.140/ KG

PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát

₫ 47.090/ KG

PP  H710 GS KOREA
PP H710 GS KOREA
Độ cứng caoChai lọTấm PPVật liệu tấm

₫ 47.870/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.790/ KG