1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu lọc 
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
30% khoáng chất và sợi thVật liệu đặc biệt cho nắp
₫ 94.050/ KG

PA66 Leona™ CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt
₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™ 54G33 ASAHI JAPAN
Xuất hiện tốtVật liệu cách nhiệtThiết bị văn phòngNội thất
₫ 125.400/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
Tính chất cơ học tốtỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệt
₫ 176.340/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™ RBL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng
₫ 164.580/ KG

PA6T Zytel® HTNFR52G30LX DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng
₫ 209.650/ KG

PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói
₫ 52.900/ KG

PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói
₫ 52.900/ KG

PBT Cristin® T803 DUPONT USA
Chống cháyDây và cápỐngVật liệu tấm
₫ 86.210/ KG

PBT LUPOX® GP-1006FD LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápVật liệu đặc biệt cho nắp
₫ 86.210/ KG

PC SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
phổ quátVật liệu tấm
₫ 50.160/ KG

PC DAPHOON 02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
Chống tia cực tímTrang chủVật liệu tấm
₫ 54.860/ KG

PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trờiVật liệu tấm
₫ 56.820/ KG

PC LEXAN™ 121R-111 SABIC EU
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 57.600/ KG

PC LEXAN™ 121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 61.130/ KG

PC LEXAN™ 121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 61.910/ KG

PC LEXAN™ 121R-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 64.660/ KG

PC LEXAN™ 121R-111 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô
₫ 66.620/ KG

PC TARFLON™ IV2200 FIPC TAIWAN
Chống tia cực tímVật liệu xây dựng
₫ 69.750/ KG

PC LUPOY® 1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính
₫ 71.320/ KG

PC TARFLON™ IV2200 WW FIPC TAIWAN
Chống tia cực tímVật liệu xây dựng
₫ 78.370/ KG

PC LEXAN™ 121R-BK1E658T SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 78.370/ KG

PC LEXAN™ 121R-111 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 121R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 121R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 121R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 121R-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô
₫ 84.250/ KG

PC IUPILON™ H-4000 BK MITSUBISHI THAILAND
Lưu trữ dữ liệu quang học
₫ 86.210/ KG

PC Makrolon® 9425 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm
₫ 93.260/ KG

PC Makrolon® 9425 000000 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm
₫ 94.050/ KG

PC Makrolon® 9425 BK COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm
₫ 94.050/ KG

PC Makrolon® 9425 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm
₫ 96.010/ KG

PC HOPELEX® PC-1070 LOTTE KOREA
Độ nhớt caoLinh kiện điện tửVật liệu tấmỨng dụng ô tô
₫ 96.790/ KG

PC LEXAN™ FXD121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 101.880/ KG

PC LEXAN™ 121R BK1E675 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 102.670/ KG

PC TAIRILITE® AC3853 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun
₫ 103.840/ KG

PC Makrolon® 9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm
₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™ 121R SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 116.970/ KG

PC AC3873 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun
₫ 124.610/ KG

PC LEXAN™ 121R-21051 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 125.400/ KG