1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu kết cấu close
Xóa tất cả bộ lọc
AS(SAN) KINGFA® KFA-130 KINGFA LIAONING
AS(SAN) KINGFA® KFA-130 KINGFA LIAONING
Thanh khoản caoĐồ chơiQuạt điệnTrang chủVật liệu cơ bản sửa đổi

₫ 43.810/ KG

ASA  XC280G KUMHO KOREA
ASA XC280G KUMHO KOREA
Độ bóng caoHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 95.580/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 111.510/ KG

ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngTrang chủHồ sơLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 111.510/ KG

ASA Luran®S  Q440 BASF GERMANY
ASA Luran®S  Q440 BASF GERMANY
Thời tiết khángVật liệu xây dựng

₫ 139.390/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 87.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 87.620/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 87.620/ KG

EAA Nucrel®  2022 DUPONT USA
EAA Nucrel®  2022 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu tấm

₫ 111.510/ KG

EMA REPEARL™  EB440H JPC JAPAN
EMA REPEARL™  EB440H JPC JAPAN
Mềm mạiVật liệu tấm

₫ 75.670/ KG

EPS TAITACELL  EPS-361 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-361 ZHONGSHAN TAITA
Ổn định tốtVật liệu cách nhiệtTrang chủ

₫ 50.980/ KG

EPS TAITACELL  EPS-391 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-391 ZHONGSHAN TAITA
Ổn định tốtVật liệu cách nhiệtTrang chủ

₫ 51.380/ KG

EPS TAITACELL  EPS-321 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-321 ZHONGSHAN TAITA
Chống cháyDây và cápTrang chủVật liệu xây dựng

₫ 51.770/ KG

EPS  HF-303 JIANGSU LISTER
EPS HF-303 JIANGSU LISTER
Dễ dàng xử lýVật liệu tấmTrang chủ

₫ 55.760/ KG

EPS  HF-301 JIANGSU LISTER
EPS HF-301 JIANGSU LISTER
Dễ dàng xử lýVật liệu tấmTrang chủ

₫ 55.760/ KG

EPS  HF-401 JIANGSU LISTER
EPS HF-401 JIANGSU LISTER
Dễ dàng xử lýVật liệu tấmTrang chủ

₫ 55.760/ KG

EPS  HF-302 JIANGSU LISTER
EPS HF-302 JIANGSU LISTER
Dễ dàng xử lýVật liệu tấmTrang chủ

₫ 55.760/ KG

EPS  HF-501 JIANGSU LISTER
EPS HF-501 JIANGSU LISTER
Dễ dàng xử lýVật liệu tấmTrang chủ

₫ 55.760/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 46.400/ KG

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 47.790/ KG

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt

₫ 52.570/ KG

EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
Chịu nhiệt độ caoGiàyVật liệu tấm

₫ 55.760/ KG

EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
Thời tiết khángVật liệu tấm

₫ 55.760/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 59.740/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam

₫ 83.640/ KG

EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmChai lọVật liệu tấmỐngphim

₫ 290.730/ KG

EVOH EVASIN™ EV3851F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3851F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpĐồng đùn phimVật liệu tấmỨng dụng thermoformingShrink phim

₫ 346.490/ KG

EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV-4405F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmVật liệu tấmỐngphim

₫ 394.280/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 43.810/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.800/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 46.200/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmBộ đồ ăn và các sản phẩm

₫ 47.000/ KG

HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng

₫ 43.010/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 43.010/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.810/ KG

HDPE Alathon®  4261 A IM LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  4261 A IM LYONDELLBASELL HOLAND
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu

₫ 44.610/ KG

HDPE LUPOLEN  4261 A IM LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE LUPOLEN  4261 A IM LYONDELLBASELL GERMANY
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu

₫ 44.610/ KG

HDPE DOW™  3364 DOW USA
HDPE DOW™  3364 DOW USA
Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 47.000/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA
HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 47.790/ KG

HDPE LUPOLEN  5021DX LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE LUPOLEN  5021DX LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủChai lọLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôĐóng gói cứngỨng dụng công nghiệpĐồ chơiThùng dầuĐóng gói ứng dụng thổi

₫ 47.790/ KG