1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu kết cấu close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápThùng chứaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 106.020/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 115.590/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 115.590/ KG

PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu cách nhiệtNhà ởNội thấtBánh xe

₫ 79.720/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-30 RD TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G-30 RD TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 87.690/ KG

PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt

₫ 103.630/ KG

PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 119.570/ KG

PA66 Vydyne®  R543H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R543H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị làm vườn LawnĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 119.570/ KG

PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
Xuất hiện tốtVật liệu cách nhiệtThiết bị văn phòngNội thất

₫ 127.550/ KG

PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 133.520/ KG

PA66 Grilon®  GM-4H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  GM-4H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tăng cường khoáng sảnBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 135.520/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G25 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G25 TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 139.500/ KG

PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 143.480/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 143.490/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 143.490/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 145.480/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 147.470/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 BK TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G30 BK TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 155.450/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 159.430/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôThiết bị văn phòng

₫ 165.410/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị điệnNắp chaiHàng thể thaoChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 173.380/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 B TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G30 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 175.380/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
Tính chất cơ học tốtỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệt

₫ 179.360/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30LX DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30LX DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 191.320/ KG

PBT  1400G6 NAN YA TAIWAN
PBT 1400G6 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnKết nốiPhần bổ sungCông tắcỔ cắmThiết bị lưu trữCơ sở đèn xekết nối vv

₫ 82.110/ KG

PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 83.700/ KG

PBT LONGLITE®  4115 226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115 226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayVật liệu đặc biệt cho đèn

₫ 87.690/ KG

PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiTrang chủVật liệu đặc biệt cho đèn

₫ 91.670/ KG

PBT VESTODUR®  X7212 EVONIK GERMANY
PBT VESTODUR®  X7212 EVONIK GERMANY
Độ cứng caoPhần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 95.660/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G4 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4300 G4 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch inĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống thiết bị điện ô

₫ 99.650/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G2 BK BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G2 BK BASF GERMANY
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtVỏ máy tính xách tayÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong cNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtVỏ máy tính xách tay

₫ 106.020/ KG

PC  SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
PC SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
phổ quátVật liệu tấm

₫ 57.790/ KG

PC LEXAN™  925A-701L SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  925A-701L SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng chiếu sángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnThiết bị điệnỐng kính

₫ 61.780/ KG

PC DAPHOON  02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
PC DAPHOON  02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
Chống tia cực tímTrang chủVật liệu tấm

₫ 65.770/ KG

PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trờiVật liệu tấm

₫ 66.960/ KG

PC LEXAN™  925 WH SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  925 WH SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng chiếu sángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnThiết bị điệnỐng kính

₫ 67.760/ KG

PC LEXAN™  925A-116 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  925A-116 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng chiếu sángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnThiết bị điệnỐng kính

₫ 69.750/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 69.950/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 75.730/ KG

PC IUPILON™  S2000-9001 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  S2000-9001 MITSUBISHI THAILAND
Chịu nhiệtỨng dụng tàuỐng kínhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 75.730/ KG