1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu hút bụi. close
Xóa tất cả bộ lọc
MABS  TR-530F LG CHEM KOREA
MABS TR-530F LG CHEM KOREA
Rõ ràng ABSVật liệu đặc biệt cho món

₫ 86.210/ KG

PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngPhụ kiện ốngĐường ống nhiên liệuLĩnh vực ô tô

₫ 352.670/ KG

PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtVật liệu xây dựng

₫ 78.370/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 113.640/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 113.640/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 88.170/ KG

PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
30% khoáng chất và sợi thVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 94.050/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 VO TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004 VO TORAY SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA
PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 164.580/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
Tính chất cơ học tốtỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệt

₫ 176.340/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30LX DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30LX DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 209.650/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 52.900/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 52.900/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiTrang chủVật liệu đặc biệt cho đèn

₫ 86.210/ KG

PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
Chống cháyDây và cápỐngVật liệu tấm

₫ 86.210/ KG

PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 86.210/ KG

PBT VESTODUR®  X7212 EVONIK GERMANY
PBT VESTODUR®  X7212 EVONIK GERMANY
Độ cứng caoPhần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 107.760/ KG

PC  SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
PC SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
phổ quátVật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

PC DAPHOON  02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
PC DAPHOON  02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
Chống tia cực tímTrang chủVật liệu tấm

₫ 54.860/ KG

PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trờiVật liệu tấm

₫ 56.820/ KG

PC TARFLON™  IV2200 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IV2200 FIPC TAIWAN
Chống tia cực tímVật liệu xây dựng

₫ 69.750/ KG

PC TARFLON™  IV2200 WW FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IV2200 WW FIPC TAIWAN
Chống tia cực tímVật liệu xây dựng

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon®  9425 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 93.260/ KG

PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PC Makrolon®  9425 000000 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 000000 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PC HOPELEX® PC-1070 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1070 LOTTE KOREA
Độ nhớt caoLinh kiện điện tửVật liệu tấmỨng dụng ô tô

₫ 96.790/ KG

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 103.840/ KG

PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 109.720/ KG

PC  AC3873 FCFC TAIWAN
PC AC3873 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 124.610/ KG

PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhPhụ kiện máy mócTrang chủVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 141.070/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 109.720/ KG

PET Rynite®  RE5264 NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  RE5264 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 97.960/ KG

PEX  SP3450NT LG CHEM KOREA
PEX SP3450NT LG CHEM KOREA
Dễ dàng xử lýVật liệu xây dựngSản xuất ống nhựa composi

₫ 52.900/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậTrang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 101.880/ KG

PMMA LGMMA®  HI-835S LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI-835S LX MMA KOREA
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 127.160/ KG

PMMA DELPET™  FILB72 ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  FILB72 ASAHI JAPAN
Vật liệu lọc

₫ 148.910/ KG

POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  6202 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 56.430/ KG

POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  6202FL EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphimTrang chủphimHợp chất

₫ 58.000/ KG