1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu giảm âm và các v close
Xóa tất cả bộ lọc
EPS  HF-302 JIANGSU LISTER
EPS HF-302 JIANGSU LISTER
Dễ dàng xử lýVật liệu tấmTrang chủ

₫ 55.800/ KG

EPS  HF-501 JIANGSU LISTER
EPS HF-501 JIANGSU LISTER
Dễ dàng xử lýVật liệu tấmTrang chủ

₫ 55.800/ KG

EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
Thời tiết khángVật liệu tấm

₫ 55.800/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 59.790/ KG

EVOH EVASIN™ EV3851F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3851F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpĐồng đùn phimVật liệu tấmỨng dụng thermoformingShrink phim

₫ 346.760/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 43.920/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 46.240/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 49.820/ KG

LLDPE  DFDA-7042 YANTAI WANHUA
LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 34.480/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 35.870/ KG

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm

₫ 158.630/ KG

PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 73.740/ KG

PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 79.720/ KG

PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 79.720/ KG

PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 95.660/ KG

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 96.460/ KG

PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 103.630/ KG

PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 106.820/ KG

PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 111.600/ KG

PC  AC3873 FCFC TAIWAN
PC AC3873 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 126.750/ KG

PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 131.770/ KG

PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
Tính chất cơ học tốtLinh kiện điệnỐng kính LEDỐng đèn LEDVật liệu tấm

₫ 318.860/ KG

PETG  FG702 SINOPEC YIZHENG
PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam

₫ 45.840/ KG

PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 61.780/ KG

PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 67.760/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 96.850/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 105.620/ KG

PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 109.810/ KG

PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 111.410/ KG

POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 63.770/ KG

POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA
POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA
Kích thước ổn địnhHồ sơVật liệu tấm

₫ 63.770/ KG

POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN
POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN
Tính chất cơ học tốtHồ sơVật liệu tấm

₫ 229.180/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANSHAN
PP S2040 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TVVải dệt thoiSợi denier mịn

₫ 27.900/ KG

PP  BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
PP BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 37.870/ KG

PP  EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
Lớp ép phunĐối với hộp pinHình thành rỗngVật liệu tấmNội thấtHộp doanh thu vv

₫ 39.060/ KG

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 44.320/ KG

PVC FORMOLON® C-1250M FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® C-1250M FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu tấm

₫ 68.950/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 59.790/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 61.780/ KG

TPV  813-73A SHANDONG DAWN
TPV 813-73A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 11.960/ KG