1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu giày trong suốt close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 113.640/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 113.640/ KG

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm

₫ 188.090/ KG

PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu cách nhiệtNhà ởNội thấtBánh xe

₫ 78.370/ KG

PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
30% khoáng chất và sợi thVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 94.050/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 GY TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004-V0 GY TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 99.920/ KG

PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN
Chống mài mònBảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt

₫ 101.880/ KG

PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  54G33 ASAHI JAPAN
Xuất hiện tốtVật liệu cách nhiệtThiết bị văn phòngNội thất

₫ 125.400/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-20 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G-20 TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 149.690/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
PA66 FRIANYL® A3 GF30 V0 OR 2008/W CELANESE SUZHOU
Tính chất cơ học tốtỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệt

₫ 176.340/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 52.900/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 52.900/ KG

PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-226U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiTrang chủVật liệu đặc biệt cho đèn

₫ 86.210/ KG

PC  SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
PC SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
phổ quátVật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

PC DAPHOON  02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
PC DAPHOON  02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
Chống tia cực tímTrang chủVật liệu tấm

₫ 54.860/ KG

PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trờiVật liệu tấm

₫ 56.820/ KG

PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 71.320/ KG

PC Makrolon®  9425 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 92.480/ KG

PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PC Makrolon®  9425 000000 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 000000 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PC HOPELEX® PC-1070 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1070 LOTTE KOREA
Độ nhớt caoLinh kiện điện tửVật liệu tấmỨng dụng ô tô

₫ 96.790/ KG

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 103.840/ KG

PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 109.720/ KG

PC  AC3873 FCFC TAIWAN
PC AC3873 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 124.610/ KG

PC TRIREX® 3022PJ SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3022PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 188.090/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 109.720/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpHồ sơThanhVật liệu tấmỐngỐng lót

₫ 2.723.430/ KG

PET Rynite®  RE5264 NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  RE5264 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 76.370/ KG

PFA TEFLON®  TE9724 DUPONT USA
PFA TEFLON®  TE9724 DUPONT USA
Hệ số ma sát thấpphimTrang chủLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngHỗn hợp nguyên liệuHồ sơ

₫ 932.630/ KG

PFA TEFLON®  TE9725 DUPONT USA
PFA TEFLON®  TE9725 DUPONT USA
Hệ số ma sát thấpphimLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng ốngPhụ kiện ốngHỗn hợp nguyên liệuHồ sơ

₫ 1.277.460/ KG

PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 60.740/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 94.050/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 96.010/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PMMA LGMMA®  HI-835S LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI-835S LX MMA KOREA
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 127.160/ KG

PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 137.150/ KG

PMMA DELPET™  FILB72 ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  FILB72 ASAHI JAPAN
Vật liệu lọc

₫ 148.910/ KG

POE ENGAGE™  3401 DOW SPAIN
POE ENGAGE™  3401 DOW SPAIN
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 54.860/ KG