109 Sản phẩm

Tên sản phẩm: EVA close
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu dây và cáp close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 48.130/ KG

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt

₫ 54.150/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 55.350/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 56.150/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 56.960/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày

₫ 60.170/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 64.180/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam

₫ 84.230/ KG

EVA SEETEC  ES28005 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES28005 LG CHEM KOREA
Sức mạnh caoDây điệnCáp điệnBọt compositeVật liệu dây và cáp

₫ 62.170/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch

₫ 68.190/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 47.330/ KG

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép

₫ 54.150/ KG

EVA  18J3 SINOPEC YANSHAN
EVA 18J3 SINOPEC YANSHAN
Máy inphimVật liệu che chắn cáp

₫ 52.140/ KG

EVA  V6020M SHAANXI YCZMYL
EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp

₫ 45.320/ KG

EVA Elvax®  460 DUPONT USA
EVA Elvax®  460 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnDây điện JacketTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 88.240/ KG

EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
Chịu nhiệt độ caoGiàyVật liệu tấm

₫ 56.150/ KG

EVA Elvax®  420 DUPONT USA
EVA Elvax®  420 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 92.250/ KG

EVA  V5110J BASF-YPC
EVA V5110J BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápPhụ kiện ốngỐngLiên hệ

₫ 56.960/ KG

EVA  28-05 ARKEMA FRANCE
EVA 28-05 ARKEMA FRANCE
Mềm mạiphimChất kết dínhVật liệu MasterbatchBọt

₫ 70.990/ KG

EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA930 LOTTE KOREA
Thời tiết khángVật liệu tấm

₫ 56.150/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 60.170/ KG

EVA Elvax®  250 DUPONT USA
EVA Elvax®  250 DUPONT USA
Chống lạnhHàng thể thaoĐèn chiếu sángHàng gia dụngGiày dépĐồ chơiBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình thành

₫ 76.210/ KG

EVA Elvax®  450 DUPONT USA
EVA Elvax®  450 DUPONT USA
Chống lạnhTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 92.250/ KG

EVA SEETEC  VA810 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA810 LOTTE KOREA
Thời tiết khángVật liệu tấm

₫ 57.360/ KG

EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
EVA ALCUDIA®  PA-443 REPSOL YPF SPAIN
Thiết bị an toànVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 52.140/ KG

EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpGiày dépSau khi thêm chất liên kếChế tạo đế xốp bằng phươn

₫ 64.180/ KG

EVA  V5120J JIANGSU SAILBOAT
EVA V5120J JIANGSU SAILBOAT
Chống lão hóaPhụ kiện ốngỐngDây và cáp

₫ 42.920/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 46.530/ KG

EVA Escorene™ LD 783 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ LD 783 EXXONMOBIL USA
Trong suốtDây và cáp

₫ 52.140/ KG

EVA POLENE  SSV1055 TPI THAILAND
EVA POLENE  SSV1055 TPI THAILAND
Không trượtGiàyDây và cápKeo nóng chảy

₫ 52.950/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy InterliningKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 52.950/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
Không có tác nhân mởKeo nóng chảyChất kết dínhDây và cáp

₫ 54.150/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7A50H FPC TAIWAN
Bao cao suNhãn dínhKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 55.350/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
Độ mềm caoDây và cápChất bịt kínChất kết dínhKeo nóng chảy

₫ 58.160/ KG

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 60.170/ KG

EVA Elvax®  660 DUPONT USA
EVA Elvax®  660 DUPONT USA
Chống oxy hóaDây và cápỨng dụng công nghiệpDây điện JacketChất kết dínhChất bịt kín

₫ 60.170/ KG

EVA  V5120J SHAANXI YCZMYL
EVA V5120J SHAANXI YCZMYL
Chống lão hóaPhụ kiện ốngỐngDây và cáp

₫ 80.220/ KG

EVA Elvax®  260 DUPONT USA
EVA Elvax®  260 DUPONT USA
Tính linh hoạt caoĐèn chiếu sángĐồ chơiGiày dépHàng thể thaoBao bì thực phẩmHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 84.230/ KG

EVA Elvax®  40L-03 DUPONT USA
EVA Elvax®  40L-03 DUPONT USA
Trọng lượng phân tử caoDây và cápDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 140.390/ KG

EVA EVAFLEX™ EV170 MDP JAPAN
EVA EVAFLEX™ EV170 MDP JAPAN
Nội dung VA caoỐngỐngDây và cáp

₫ 160.440/ KG