1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu che chắn cáp close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  T30S PETROCHINA DAQING
PP T30S PETROCHINA DAQING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S PETROCHINA NINGXIA
PP T30S PETROCHINA NINGXIA
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP Daelim Poly®  RP270M Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP270M Korea Daelim Basell
Dễ dàng xử lýChai lọĐóng gói cứngTrang chủSản phẩm trang điểmCốcThích hợp cho dược phẩmThiết bị y tếLĩnh vực phòng thí nghiệmChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 55.640/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 148.910/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 164.580/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 195.150/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 227.280/ KG

PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
Tăng cườngThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
Kết tinh caoThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 97.970/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.720/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.360/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.560/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 125.400/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BK SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG

PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
PSU UDEL®  P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 705.350/ KG

PSU  P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
PSU P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 764.130/ KG

PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 BU1182 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 1.253.950/ KG

PVC  S-1000 SINOPEC QILU
PVC S-1000 SINOPEC QILU
Chống tia cực tímVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 23.510/ KG

PVDF  DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PVDF DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Độ nhớt caoVật liệu kết dính

₫ 372.270/ KG

SBS Globalprene®  4601 LCY TAIWAN
SBS Globalprene®  4601 LCY TAIWAN
Độ nhớt thấpChất liệu giày Keo

₫ 58.000/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.130/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmỨng dụng Soft TouchHàng gia dụngĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủ

₫ 188.090/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2000X GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2000X GLS USA
Độ trong suốt caoChăm sóc cá nhânDa nhân tạoTrong suốtPhụ kiện mờĐồ chơiLĩnh vực sản phẩm tiêu dùGiày dép

₫ 227.280/ KG

TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
Chịu nhiệt độ caoDây và cápỐngLiên hệCáp khởi độngPhụ tùng động cơ

₫ 258.630/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 270.380/ KG

TPV  813-73A SHANDONG DAWN
TPV 813-73A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 11.760/ KG

TPV  V510-85A SHANDONG DAWN
TPV V510-85A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 86.210/ KG

TPV  V511-75A SHANDONG DAWN
TPV V511-75A SHANDONG DAWN
Chống oxy hóaVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tô

₫ 86.210/ KG

TPV  V510-65A SHANDONG DAWN
TPV V510-65A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 86.210/ KG

TPV  V511-85A SHANDONG DAWN
TPV V511-85A SHANDONG DAWN
Chống oxy hóaVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tô

₫ 86.210/ KG

TPV  V511-65A SHANDONG DAWN
TPV V511-65A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 86.210/ KG