1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu có thể được sử d 
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 FRIANYL® A3 GF20 V2XI NC 1101/E CELANESE SUZHOU
Chống cháyỨng dụng điện tửVật liệu cách nhiệtỨng dụng gia dụng
₫ 113.790/ KG

PA66 Amilan® CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 137.330/ KG

PA66 Amilan® CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 141.260/ KG

PBT Cristin® ST830FR BK507 DUPONT USA
Dây và cápỐngVật liệu tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm
₫ 113.790/ KG

PBT VESTODUR® GF12-FR3 EVONIK GERMANY
Chống nứt nénPhần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 116.930/ KG

PBT Cristin® ST-830FR NC010 DUPONT USA
Vật liệu tấmỐngDây và cápỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm
₫ 116.930/ KG

PC CLARNATE® HL6157 YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpVật liệu đai
₫ 58.860/ KG

PC LEXAN™ 121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 64.740/ KG

PC LEXAN™ 121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 64.740/ KG

PC LEXAN™ 121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 74.550/ KG

PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 90.250/ KG

PC LEXAN™ 121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 104.370/ KG

PC LEXAN™ 121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 130.270/ KG

PC Makrolon® 3208 COVESTRO THAILAND
Chống va đập caoVật liệu xây dựngTrang chủThiết bị giao thông
₫ 149.110/ KG

PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam
₫ 45.120/ KG

PMMA ACRYPET™ VH002 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 66.710/ KG

PMMA ACRYPET™ VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 95.350/ KG

PMMA ACRYPET™ VHM-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 98.100/ KG

PMMA ACRYPET™ VH5001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 103.980/ KG

PMMA ACRYPET™ VHS-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 109.480/ KG

POK POKETONE™ M930F HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n
₫ 113.790/ KG

POK POKETONE™ M930U HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n
₫ 125.560/ KG

PP S2040 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TVVải dệt thoiSợi denier mịn
₫ 27.470/ KG

PP YUNGSOX® 4204 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmTrang chủLĩnh vực ô tôThanh chống va chạm ô tôContainer công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 41.200/ KG

PP TELCAR® TL-1446G TEKNOR APEX USA
Trọng lượng riêng caoLinh kiện điệnLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệpVật liệu cách nhiệtVỏ máy tính xách tay
₫ 41.590/ KG

PP Moplen HP520M BASELL THAILAND
Độ cứng caoDiễn viên phimDây đai nhựaVật liệu sàn
₫ 41.590/ KG

PPA AMODEL® AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi
₫ 164.800/ KG

PPA AMODEL® PXM-03082 SOLVAY USA
Tăng cườngThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi
₫ 255.050/ KG

PPA AMODEL® PXM-04047 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi
₫ 255.050/ KG

PPA AMODEL® PXM-05105 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi
₫ 255.050/ KG

PPA AMODEL® PXM-05060 SOLVAY USA
Kết tinh caoThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi
₫ 255.050/ KG

PVC S-1000 SINOPEC QILU
Chống tia cực tímVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 23.540/ KG

SBS Globalprene® 3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính
₫ 50.230/ KG

SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in
₫ 66.310/ KG

TPE Arnite® 4339D DSM HOLAND
Kháng hóa chấtVật liệu cách nhiệtDây điệnMáy giặtĐóng góiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnKhởi động
₫ 166.760/ KG

TPU 3095A GRECO TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 168.730/ KG

TPV V511-75A SHANDONG DAWN
Chống oxy hóaVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tô
₫ 86.320/ KG

TPV V511-85A SHANDONG DAWN
Chống oxy hóaVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tô
₫ 86.320/ KG

ASA粉 XC-500A KUMHO KOREA
Sức mạnh caoVật liệu sànTấm khác
₫ 85.540/ KG

EPS TAITACELL EPS-321 ZHONGSHAN TAITA
Chống cháyDây và cápTrang chủVật liệu xây dựng
₫ 51.790/ KG