1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu có thể được sử d close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS POLIMAXX® HI650 TPI THAILAND
HIPS POLIMAXX® HI650 TPI THAILAND
Chống va đập caoĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị gia dụng

₫ 43.160/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP9450 FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP9450 FCFC TAIWAN
Chống va đập caoTrang chủBảng điều khiển HPBánh xe dòngBóng nổiVật liệu đóng gói

₫ 45.520/ KG

HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi

₫ 50.230/ KG

HIPS  2710 BASF-YPC
HIPS 2710 BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu tấmTrang chủ

₫ 52.970/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
Chịu nhiệtLưu trữ dữ liệu quang họcTrang chủ

₫ 529.720/ KG

LLDPE  DFDA-7042 YANTAI WANHUA
LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 28.450/ KG

LLDPE  DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 30.210/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 31.980/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.160/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.230/ KG

MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 60.030/ KG

PA/ABS  HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
PA/ABS HNB0270 KI102377 GUANGDONG KUMHOSUNNY
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôSản phẩm làm vườnMáy lạnhBảng điều khiểnThiết bị nội thất ô tôNhà ởĐộng cơ

₫ 78.480/ KG

PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángĐiện thoạiĐiện tử ô tôLĩnh vực ô tôSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 184.420/ KG

PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SUZHOU
PA1010 Grilamid®  1SBVX-30H LDS BK EMS-CHEMIE SUZHOU
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángĐiện thoạiĐiện tử ô tôLĩnh vực ô tôSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 192.270/ KG

PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 137.330/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 GY9433 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 196.190/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 227.580/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.430/ KG

PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.430/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 RD EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 RD EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 235.430/ KG

PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnNhà ởỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 235.430/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.430/ KG

PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3830 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 235.430/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 ROT EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 ROT EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 255.050/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 255.050/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3784 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 255.050/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 255.050/ KG

PA12 Grilamid®  XE4066 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE4066 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 BEIGE EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 BEIGE EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4139 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4139 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  MB XE3805 UV400 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  MB XE3805 UV400 NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  TR XE 3805 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR XE 3805 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 313.910/ KG

PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  XE3744 EMS-CHEMIE USA
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 313.910/ KG

PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtVật liệu xây dựng

₫ 78.480/ KG

PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 84.360/ KG

PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 92.210/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 113.790/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 113.790/ KG

PA612 Zytel®  FG151L NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  FG151L NC010 DUPONT USA
Không tăng cườngỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 196.190/ KG