1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu cách nhiệt close
Xóa tất cả bộ lọc
LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
Chịu nhiệtLưu trữ dữ liệu quang họcTrang chủ

₫ 529.010/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI
Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 48.200/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 54.860/ KG

LLDPE  DFDA-7042 YANTAI WANHUA
LLDPE DFDA-7042 YANTAI WANHUA
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 28.020/ KG

LLDPE  DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 30.170/ KG

LLDPE SABIC®  RG50035 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  RG50035 SABIC SAUDI
Mật độ thấpDây điệnỨng dụng cápHỗn hợp nguyên liệuVật liệu Masterbatch

₫ 34.480/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 36.640/ KG

MABS  TR-530F LG CHEM KOREA
MABS TR-530F LG CHEM KOREA
Rõ ràng ABSVật liệu đặc biệt cho món

₫ 94.050/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.310/ KG

PA6  1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
PA6 1013B SINOPEC SHIJIAZHUANG
Ổn định tốtThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 64.660/ KG

PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtVật liệu xây dựng

₫ 78.370/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 113.640/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 113.640/ KG

PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
PA612 Zytel®  LC6200 BK385 DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtphimHồ sơVật liệu tấm

₫ 155.960/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 88.170/ KG

PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® GM30HSBK100 KUAZOT SHANGHAI
30% khoáng chất và sợi thVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 94.050/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống làm mát ô tôBể chứa nước tản nhiệtBộ phận cách điện

₫ 97.970/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-30 RD TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G-30 RD TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 105.800/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G25 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G25 TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.150/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 143.030/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004G20 BK TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 144.990/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  CM3004G-30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựng

₫ 144.990/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 BK TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G30 BK TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 152.830/ KG

PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA
PA66 Zytel®  54G15HSLR BK031 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 154.780/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 156.740/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G30 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôThiết bị văn phòng

₫ 166.540/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G30 B TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G30 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 172.420/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng

₫ 164.580/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30LX DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30LX DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 209.650/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 52.900/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 52.900/ KG

PBAT  THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phân hủy sinh họcTúi phế liệuTúi vestTúi chuyển phát nhanhBao bì thực phẩm

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  4830G TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4830G TAIWAN CHANGCHUN
Lớp tăng cường chống cháyĐầu nối điện tửQuạt tản nhiệtỨng dụng ô tô

₫ 58.000/ KG

PBT LONGLITE®  4730 BK TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4730 BK TAIWAN CHANGCHUN
Lớp tăng cường chống cháyĐầu nối điện tửQuạt tản nhiệtỨng dụng ô tô

₫ 72.490/ KG

PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
PBT Cristin®  T803 DUPONT USA
Chống cháyDây và cápỐngVật liệu tấm

₫ 86.210/ KG

PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-1006FD LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 86.210/ KG