1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu cách nhiệt 
Xóa tất cả bộ lọc
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating
₫ 119.910/ KG

PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating
₫ 141.070/ KG

PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 30.570/ KG

PVC FORMOLON® S-70 FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoVật liệu đặc biệt cho phi
₫ 31.350/ KG

PVC S-70 FPC NINGBO
Độ trong suốt caoVật liệu đặc biệt cho phi
₫ 31.350/ KG

PVC S-60(粉) FPC NINGBO
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 33.310/ KG

PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi
₫ 42.320/ KG

PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi
₫ 47.020/ KG

PVDF Dyneon™ 11010 3M USA
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 1.018.840/ KG

TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt
₫ 61.910/ KG

TPE Globalprene® 3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt
₫ 61.910/ KG

TPE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim
₫ 203.770/ KG

TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 53.290/ KG

TPU C-1095L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí
₫ 62.700/ KG

TPU C-1090L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí
₫ 62.700/ KG

TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 66.030/ KG

TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 68.580/ KG

TPU WANTHANE® 3072D YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 73.280/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ
₫ 206.900/ KG

TPU ESTANE® 58887 NOVEON USA
Hợp chấtVật liệu Masterbatch
₫ 227.280/ KG

TPX TPX™ MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm
₫ 301.730/ KG

UHMWPE YUHWA HIDEN® U010T KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònVật liệu lọc
₫ 94.050/ KG

ABS TAIRILAC® AG15E1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhVa-li.
CIF
US $ 1,338/ MT

ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
Tác động caoMũ bảo hiểmỐngHành lýVật liệu tấm
CIF
US $ 1,490/ MT

GPPS TAIRIREX® GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm
CIF
US $ 1,090/ MT

GPPS KAOFULEX® GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm
CIF
US $ 1,350/ MT

PPO NORYL™ PX9406P SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ
US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ
US $ 4,242/ MT

ABS Toyolac® ASG-30 TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôVật liệu tấmSợi
₫ 39.190/ KG

ABS 3504A LIAONING HUAJIN
Chịu nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng nhiều hơn trong Đèn hậu bảng điều khiển
₫ 45.460/ KG

ABS POLYLAC® PA-749SK ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoVật liệu tấm
₫ 50.160/ KG

ABS HI-10 BASF KOREA
Độ bền caoNhà ởVỏ điệnThiết bị sân vườnThiết bị điệnVật liệu tấmMũ bảo hiểm
₫ 58.780/ KG

ASA XC280G KUMHO KOREA
Độ bóng caoHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 94.050/ KG

EMA REPEARL™ EB440H JPC JAPAN
Mềm mạiVật liệu tấm
₫ 74.450/ KG

EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp
₫ 44.280/ KG

EVA SEETEC VA930 LOTTE KOREA
Thời tiết khángVật liệu tấm
₫ 54.860/ KG

EVA SEETEC VS440 LOTTE KOREA
Chịu nhiệt độ caoGiàyVật liệu tấm
₫ 54.860/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt
₫ 58.780/ KG

EVA Elvax® 450 DUPONT USA
Chống lạnhTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính
₫ 90.130/ KG

EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpChai lọỨng dụng phim thổi đồng đVật liệu tấm
₫ 305.680/ KG