1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu bên trong cho ô close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  RJ870Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ870Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caocontainer lớnPhần trong suốtỨng dụng ép phunỨng dụng ép phun tường mỏ

₫ 47.020/ KG

PP  GM160E SINOPEC SHANGHAI
PP GM160E SINOPEC SHANGHAI
Độ trong suốt caoSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếTúi truyềnChai y tế trong suốt.

₫ 50.160/ KG

PP  RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếThùng chứa tường mỏngBăng videoTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 51.730/ KG

PP Hostacom HBG 478R BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom HBG 478R BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaVật liệu xây dựngLĩnh vực ứng dụng xây dựnBảo vệPhần tường mỏng

₫ 52.120/ KG

PP YUNGSOX®  5003 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5003 FPC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRUống ống hútPhụ tùng ốngỐng PPRỐng nước nóng và lạnh choỐng nước uống

₫ 52.900/ KG

PP  RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị y tếTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 54.080/ KG

PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôTrang chủVật liệu tấmThùng chứaTrang chủPhụ kiện chống mài mònBảng

₫ 54.860/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 58.780/ KG

PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 65.830/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Khớp nối hóa họcLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 137.150/ KG

PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
Chống cháyThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 203.770/ KG

PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 204.550/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.520/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.520/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 223.360/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 125.400/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 125.400/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 148.910/ KG

PPS INFINO®  XP-2140C NP Samsung Cheil South Korea
PPS INFINO®  XP-2140C NP Samsung Cheil South Korea
Tăng cườngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM USA
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 215.520/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 30.570/ KG

PVC  S-60(粉) FPC NINGBO
PVC S-60(粉) FPC NINGBO
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 33.310/ KG

PVC  KM-31 HANWHA KOREA
PVC KM-31 HANWHA KOREA
Vật liệu sànBọt

₫ 99.920/ KG

PVDF Dyneon™  11010 3M USA
PVDF Dyneon™  11010 3M USA
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 1.018.840/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 217.480/ KG

TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 74.450/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 117.560/ KG

TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 121.480/ KG

TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 141.070/ KG

TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tôGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

TPV  14-85A B SHANDONG DAWN
TPV 14-85A B SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 78.370/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
Chống mài mònTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị điệnBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnKhung gươngĐóng góiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLiên kếtNhựa ngoại quan

₫ 201.810/ KG