1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu điện tử 
Xóa tất cả bộ lọc
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt
₫ 62.000/ KG

TPE Globalprene® 3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt
₫ 62.000/ KG

TPE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim
₫ 204.040/ KG

TPEE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 204.040/ KG

TPEE BEXLOY® 7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 249.160/ KG

TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 53.360/ KG

TPU C-1095L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí
₫ 62.780/ KG

TPU C-1090L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí
₫ 62.780/ KG

TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 66.120/ KG

TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 68.670/ KG

TPU WANTHANE® 3072D YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 73.380/ KG

TPU ESTANE® 58212 NOVEON USA
Thời tiết khángCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệt
₫ 137.330/ KG

TPU ESTANE® 58887 LUBRIZOL USA
Lĩnh vực xây dựngHợp chấtVật liệu Masterbatch
₫ 211.890/ KG

TPU ESTANE® 58887 NOVEON USA
Hợp chấtVật liệu Masterbatch
₫ 227.580/ KG

TPV 14-85A B SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế
₫ 78.480/ KG

TPV Santoprene™ 8123-45S100 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 117.720/ KG

TPV Santoprene™ 181-57W180 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 128.700/ KG

TPV Santoprene™ 8621-60 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 129.490/ KG

UHMWPE YUHWA HIDEN® U010T KOREA PETROCHEMICAL
Chống mài mònVật liệu lọc
₫ 94.170/ KG

ABS TAIRILAC® AG15E1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhVa-li.
CIF
US $ 1,338/ MT

EVA TAISOX® 7760S FPC NINGBO
Nguyên liệu cơ bản cho mà
₫ 45.120/ KG

EVA TAISOX® 7870S FPC NINGBO
Nguyên liệu cơ bản cho mà
₫ 54.930/ KG

EVA Elvax® 420 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính
₫ 90.250/ KG

EVA Elvax® 450 DUPONT USA
Chống lạnhTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính
₫ 90.250/ KG

HDPE LUPOLEN 4261 AG LYONDELLBASELL KOREA
Chịu được tác động nhiệt Bình xăngThùng nhiên liệu
₫ 62.390/ KG

PC LEXAN™ HF1140-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 86.320/ KG

PC LEXAN™ HF1140-111FC SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 105.940/ KG

POE TAFMER™ 6202 MITSUI CHEM SINGAPORE
Chống hóa chấtTrang chủHỗn hợp nguyên liệuphim
₫ 41.200/ KG

SBS YH-792 SINOPEC BALING
Tăng cườngHàng gia dụngChất kết dínhChất bịt kínGiày dépChất kết dínhChất bịt kínChất liệu giày
₫ 56.900/ KG

SBS Globalprene® 4601 LCY TAIWAN
Độ nhớt thấpChất liệu giày Keo
₫ 58.070/ KG

TPE Hytrel® 8238 DuPont, European Union
Chịu nhiệt độ caoDây và cápỐngLiên hệCáp khởi độngPhụ tùng động cơ
₫ 258.970/ KG

HDPE Marlex® HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE
Độ bền tan chảy caoPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTàu biểnThùng nhiên liệuContainer hóa chất nông n
₫ 36.100/ KG

HDPE HOSTALEN ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmĐường ống nhiên liệuTrang chủThiết bị y tế
₫ 102.020/ KG

PA66 Leona™ 1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp
₫ 88.290/ KG

PC LEXAN™ HF1110R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa
₫ 74.550/ KG

PC LEXAN™ HF1140 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 78.480/ KG

PC LEXAN™ HF1140-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 86.320/ KG

PC LEXAN™ HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa
₫ 86.320/ KG

PC LEXAN™ HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa
₫ 90.250/ KG

PC LEXAN™ HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 102.020/ KG