1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu điện tử 
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™ 121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 203.770/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpHồ sơThanhVật liệu tấmỐngỐng lót
₫ 2.723.430/ KG

PET Rynite® RE5264 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm
₫ 76.370/ KG

PEX SP3450NT LG CHEM KOREA
Dễ dàng xử lýVật liệu xây dựngSản xuất ống nhựa composi
₫ 52.900/ KG

PFA DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngMáy bơmViệtLưu trữ bể lótTrang chủLiên hệVòng bi một phần
₫ 960.060/ KG

PMMA ACRYPET™ VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 60.740/ KG

PMMA ACRYPET™ VH5001 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 94.050/ KG

PMMA ACRYPET™ VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 96.010/ KG

PMMA ACRYPET™ VH5000 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 101.880/ KG

PMMA ACRYPET™ VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 101.880/ KG

PMMA LGMMA® HI-835S LX MMA KOREA
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tôVật liệu tấm
₫ 127.160/ KG

PMMA ACRYPET™ VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm
₫ 137.150/ KG

PMMA DELPET™ FILB72 ASAHI JAPAN
Vật liệu lọc
₫ 148.910/ KG

POE EXACT™ 8203 EXXONMOBIL USA
Chống tia cực tímBao bì thực phẩmDây và cápVật liệu xây dựngphimLĩnh vực ô tô
₫ 50.940/ KG

POE ENGAGE™ 8401 DUPONT USA
Trong suốtDây và cápTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu tấm
₫ 65.050/ KG

POE ENGAGE™ 8401 DOW USA
Trong suốtDây và cápTrang chủThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôVật liệu tấm
₫ 65.050/ KG

POE ENGAGE™ 8480 DOW THAILAND
Chống lão hóaVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 78.370/ KG

POM HOSTAFORM® C2521 CELANESE USA
Tác động caoỐngVật liệu tấmPhần tường phía sau
₫ 89.340/ KG

POM Delrin® 300TE BK602 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm
₫ 90.130/ KG

POM Delrin® DE-20279 DUPONT USA
Chống sốcVật liệu tấmHồ sơ
₫ 117.560/ KG

POM Delrin® 300ATB BK000 DUPONT USA
Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm
₫ 117.560/ KG

PP PPH-T03 NINGBO ORIENTAL ENERGY
Mùi thấpTúi dệtVật liệu tấm
₫ 27.820/ KG

PP TIRIPRO® S2040 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV
₫ 31.740/ KG

PP YUNGSOX® 1352F FPC TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiVải lọcVải công nghiệpKhông dệt
₫ 32.880/ KG

PP T30S SINOPEC (HAINAN)
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót
₫ 32.920/ KG

PP Moplen EP340M LYONDELLBASELL HOLAND
Hạt nhânVật liệu compositeỨng dụng đúc compositeHành lýTrang chủ
₫ 35.270/ KG

PP S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV
₫ 36.050/ KG

PP S2040 PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV
₫ 37.230/ KG

PP N-T30S SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc
₫ 37.620/ KG

PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm
₫ 37.620/ KG

PP T30S(粉) SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót
₫ 37.620/ KG

PP T30S SINOPEC FUJIAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc
₫ 37.620/ KG

PP 1100N SINOPEC FUJIAN
Dễ dàng xử lýVật liệu tấmHàng gia dụng
₫ 37.620/ KG

PP T30S SINOPEC BEIHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót
₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX® 5012XT FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu tấmThùng chứaTrang chủ
₫ 38.720/ KG

PP T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc
₫ 39.180/ KG

PP Moplen EP300H BASELL THAILAND
Chịu được tác động nhiệt Thiết bị gia dụng nhỏVật liệu xây dựng
₫ 41.150/ KG

PP GLOBALENE® PC366-5 LCY TAIWAN
Độ cứng caoVật liệu sànThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạc
₫ 41.150/ KG

PP YUPLENE® F520D SK KOREA
Tăng cườngVật liệu tấmSản phẩm tường mỏng
₫ 41.540/ KG

PP T30S ZHEJIANG SANYUAN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc
₫ 41.540/ KG