1,000+ Sản phẩm

Tên sản phẩm: PC close
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu đai close
Xóa tất cả bộ lọc
PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpVật liệu đai

₫ 102.280/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC EU
PC LEXAN™  121R-111 SABIC EU
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 54.750/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 66.180/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SAUDI
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 68.190/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 70.190/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 70.190/ KG

PC Makrolon®  3113 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  3113 COVESTRO THAILAND
Chống thủy phânLĩnh vực ô tôVật liệu tấmBảng PCLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 70.190/ KG

PC TARFLON™  IV2200 FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IV2200 FIPC TAIWAN
Chống tia cực tímVật liệu xây dựng

₫ 71.400/ KG

PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 76.210/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 83.030/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 84.230/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 84.230/ KG

PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 87.840/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 88.240/ KG

PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3025PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 92.250/ KG

PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 92.250/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 96.260/ KG

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 97.070/ KG

PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 98.270/ KG

PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 104.290/ KG

PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 107.490/ KG

PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 112.310/ KG

PC  AC3873 FCFC TAIWAN
PC AC3873 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 127.550/ KG

PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 130.360/ KG

PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 132.360/ KG

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 133.170/ KG

PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhPhụ kiện máy mócTrang chủVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 144.400/ KG

PC Makrolon®  3208 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  3208 COVESTRO THAILAND
Chống va đập caoVật liệu xây dựngTrang chủThiết bị giao thông

₫ 152.420/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 184.510/ KG

PC TRIREX® 3022PJ SAMYANG KOREA
PC TRIREX® 3022PJ SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnỨng dụng quang họcHỗn hợp nguyên liệuLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 192.530/ KG

PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
Tính chất cơ học tốtLinh kiện điệnỐng kính LEDỐng đèn LEDVật liệu tấm

₫ 320.880/ KG

PC  SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
PC SPC0613L HENAN SHENMA POLYCARBONATE
phổ quátVật liệu tấm

₫ 68.190/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 70.190/ KG

PC DAPHOON  02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
PC DAPHOON  02-10UR NINGBO ZHETIE DAFENG
Chống tia cực tímTrang chủVật liệu tấm

₫ 70.190/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 73.000/ KG

PC TARFLON™  IV2200 WW FIPC TAIWAN
PC TARFLON™  IV2200 WW FIPC TAIWAN
Chống tia cực tímVật liệu xây dựng

₫ 80.220/ KG

PC LEXAN™  121R-BK1E658T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-BK1E658T SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 80.220/ KG

PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100U LOTTE KOREA
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trờiVật liệu tấm

₫ 80.220/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 81.420/ KG

PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 87.840/ KG