1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu đặc biệt cho phi close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  L5E89 BAOTOU SHENHUA
PP L5E89 BAOTOU SHENHUA
Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệtTúi dệtHỗ trợ thảmPhát hành SandVật liệu đóng đaidây thừng vv

₫ 39.190/ KG

PP  T30SD SINOPEC MAOMING
PP T30SD SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.150/ KG

PP YUNGSOX®  4204 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  4204 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmTrang chủLĩnh vực ô tôThanh chống va chạm ô tôContainer công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 41.150/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
PP T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.540/ KG

PP TELCAR®  TL-1446G TEKNOR APEX USA
PP TELCAR®  TL-1446G TEKNOR APEX USA
Trọng lượng riêng caoLinh kiện điệnLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệpVật liệu cách nhiệtVỏ máy tính xách tay

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP520M BASELL THAILAND
PP Moplen  HP520M BASELL THAILAND
Độ cứng caoDiễn viên phimDây đai nhựaVật liệu sàn

₫ 41.540/ KG

PP  T30S SINOPEC SHANGHAI
PP T30S SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.540/ KG

PP  T30S PETROCHINA FUSHUN
PP T30S PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S PETROCHINA DAQING
PP T30S PETROCHINA DAQING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S PETROCHINA NINGXIA
PP T30S PETROCHINA NINGXIA
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 117.560/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôĐiện thoạiLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 HS SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  A-1133 HS SOLVAY FRANCE
Kháng hóa chấtDiode phát sángNhà ởĐiện tử ô tôĐiện thoạiLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 147.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 148.910/ KG

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựngKết hợp với ABSSửa đổiCác vật trong suốt như vỏ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoPhụ tùng ô tôVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133HS NT SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 172.420/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30LX NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 188.090/ KG

PPA AMODEL®  S-1145 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  S-1145 HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 254.710/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 97.970/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.720/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.360/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.560/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 125.400/ KG

PPS  HC1 SICHUAN DEYANG
PPS HC1 SICHUAN DEYANG
Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải

₫ 117.560/ KG

PVC  S-1000 SINOPEC QILU
PVC S-1000 SINOPEC QILU
Chống tia cực tímVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 23.510/ KG

PVDF  DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PVDF DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Độ nhớt caoVật liệu kết dính

₫ 372.270/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.160/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 66.220/ KG

TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
Nhẹ nhàngVật liệu tấmỐngCáp khởi độngLĩnh vực ô tôphim

₫ 148.910/ KG

TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
Kháng hóa chấtVật liệu cách nhiệtDây điệnMáy giặtĐóng góiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnKhởi động

₫ 166.540/ KG

TPEE  1155MLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE 1155MLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 94.050/ KG

TPEE LONGLITE®  1155LL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155LL TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 109.720/ KG

TPEE LONGLITE®  1140MH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140MH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 121.480/ KG

TPEE LONGLITE®  1155XL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155XL TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 141.070/ KG

TPU  C2090 SHANDONG DAWN
TPU C2090 SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 50.940/ KG