1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu đặc biệt cho phò close
Xóa tất cả bộ lọc
PP TOPILENE®  J340W HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J340W HYOSUNG KOREA
Thời tiết khángSản phẩm cho thời tiết kh

₫ 38.400/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.540/ KG

PP  H30S SINOPEC ZHENHAI
PP H30S SINOPEC ZHENHAI
Lớp sợiThích hợp cho quay tốc độSợi nhân tạoBCF và CF Multifilament

₫ 43.890/ KG

PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A670 TORAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôChènBộ xương cuộn tần số caoBiến áp Skeleton

₫ 219.440/ KG

PSU LNP™ THERMOCOMP™  JF-1006 EM NAT SABIC INNOVATIVE US
PSU LNP™ THERMOCOMP™  JF-1006 EM NAT SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 619.140/ KG

SBS  YH-792 SINOPEC BALING
SBS YH-792 SINOPEC BALING
Tăng cườngHàng gia dụngChất kết dínhChất bịt kínGiày dépChất kết dínhChất bịt kínChất liệu giày

₫ 53.290/ KG

SBS Globalprene®  4601 LCY TAIWAN
SBS Globalprene®  4601 LCY TAIWAN
Độ nhớt thấpChất liệu giày Keo

₫ 58.000/ KG

TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
Chịu nhiệt độ caoDây và cápỐngLiên hệCáp khởi độngPhụ tùng động cơ

₫ 258.630/ KG

TPU FULCRUM 2012-65D DOW USA
TPU FULCRUM 2012-65D DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 141.070/ KG

TPU FULCRUM 101GF40 DOW USA
TPU FULCRUM 101GF40 DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 195.930/ KG

TPU FULCRUM 202GF40 DOW USA
TPU FULCRUM 202GF40 DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 215.520/ KG

TPU FULCRUM 302EN DOW USA
TPU FULCRUM 302EN DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 215.520/ KG

ABS  MP-220 LG CHEM KOREA
ABS MP-220 LG CHEM KOREA
Thiết bị gia dụngThích hợp cho các sản phẩThích hợp cho các sản phẩ

₫ 69.750/ KG

ABS  MP-211 LG CHEM KOREA
ABS MP-211 LG CHEM KOREA
Thiết bị gia dụng nhỏThích hợp cho các sản phẩThích hợp cho các sản phẩ

₫ 83.070/ KG

EVA  V5110J BASF-YPC
EVA V5110J BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápPhụ kiện ốngỐngLiên hệ

₫ 45.060/ KG

EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngFoam đùn cho đế giàyÉp đùn phim

₫ 62.620/ KG

HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmĐường ống nhiên liệuTrang chủThiết bị y tế

₫ 101.880/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 31.350/ KG

MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
MVLDPE EVOLUE™  SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
Độ cứng caothổi phimTấm ván épphimỨng dụng nông nghiệpPhim cho compositePhim công nghiệp

₫ 76.410/ KG

PA66  EPR24 HENAN SHENMA NYLON
PA66 EPR24 HENAN SHENMA NYLON
Độ nhớt thấpSản phẩm tường mỏngCơ sở cho các sản phẩm mỏ

₫ 73.670/ KG

PA66  6210GC JNC9 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC JNC9 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 80.330/ KG

PA66  6210GC FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 82.290/ KG

PA66  6210GC JBK9 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC JBK9 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 82.290/ KG

PA66  6210GC FBK1 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC FBK1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 84.250/ KG

PA66  6210GC HUIZHOU NPC
PA66 6210GC HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 88.170/ KG

PA66  6210GC FBK3 NAN YA TAIWAN
PA66 6210GC FBK3 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 90.130/ KG

PA66  6210GC FNC1 NAN YA TAIWAN
PA66 6210GC FNC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 90.130/ KG

PA66  6210G3 FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G3 FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 94.050/ KG

PA66  6210G9 FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G9 FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 97.970/ KG

PA66  6210GC NAN YA TAIWAN
PA66 6210GC NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 101.880/ KG

PA66  6210G6 FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G6 FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 101.880/ KG

PA66  6210G8 NAN YA TAIWAN
PA66 6210G8 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 103.840/ KG

PA66  6210G3 GNC1 NAN YA TAIWAN
PA66 6210G3 GNC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 107.760/ KG

PA66  6210G3 FBK1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G3 FBK1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 109.720/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoVòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không

₫ 109.720/ KG

PA66  6210G3 HUIZHOU NPC
PA66 6210G3 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 113.640/ KG

PA66  6210G9 NAN YA TAIWAN
PA66 6210G9 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 115.600/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  UFL36S-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  UFL36S-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtmui xeTúi nhựaVòng biThiết bị điện

₫ 117.560/ KG

PA66  6210M5 HUIZHOU NPC
PA66 6210M5 HUIZHOU NPC
Thấp cong congThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 137.150/ KG