185 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu đặc biệt cho nắp close
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™  HL-3000U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HL-3000U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcPhụ kiện

₫ 132.360/ KG

PC IUPILON™  MB8300 GY0145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  MB8300 GY0145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 320.880/ KG

PPE IUPIACE™ GAV2515 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PPE IUPIACE™ GAV2515 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 102.280/ KG

PBT NOVADURAN™  G2930E MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  G2930E MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcĐiện tử ô tô

₫ 48.130/ KG

PBT NOVADURAN™  5710GT30-X4-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5710GT30-X4-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhĐiện tử ô tôThiết bị tập thể dụcNắp chai

₫ 80.220/ KG

PBT NOVADURAN™  5710G30-S2-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5710G30-S2-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhĐiện tử ô tôThiết bị tập thể dụcNắp chai

₫ 84.230/ KG

PBT NOVADURAN™  5810G40 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5810G40 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhĐiện tử ô tôThiết bị tập thể dụcNắp chai

₫ 86.240/ KG

PBT NOVADURAN™  5010L MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010L MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcĐiện tử ô tô

₫ 96.260/ KG

PBT NOVADURAN™  SEF-530F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  SEF-530F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcĐiện tử ô tô

₫ 112.310/ KG

PBT NOVADURAN™  SEF-515X MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  SEF-515X MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcĐiện tử ô tô

₫ 138.380/ KG

PC IUPILON™  ML-300 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  ML-300 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt thấpLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 83.430/ KG

PC IUPILON™  H-2000R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H-2000R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiệnThiết bị tập thể dục

₫ 87.440/ KG

PC IUPILON™  H3000R-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H3000R-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Trong suốtLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 102.280/ KG

PC IUPILON™  H-3000UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H-3000UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiệnThiết bị tập thể dục

₫ 104.290/ KG

PC IUPILON™  HL-8000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HL-8000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcPhụ kiện

₫ 140.390/ KG

PC IUPILON™  ECF2015R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  ECF2015R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 152.420/ KG

PC IUPILON™  HL-3503 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HL-3503 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcPhụ kiện

₫ 158.430/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 132.360/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 140.390/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-11W MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-11W MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.450/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 160.470/ KG

PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 172.470/ KG

PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 192.530/ KG

PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 200.550/ KG

PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 212.580/ KG

PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 220.610/ KG

PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 224.620/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 74.200/ KG

PBT NOVADURAN™  5820G30 M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5820G30 M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 120.330/ KG

PBT NOVADURAN™  5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Không tăng cườngỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửphổ quát

₫ 224.620/ KG