1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu đặc biệt cho cáp close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV  N510-40A SHANDONG DAWN
TPV N510-40A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 99.650/ KG

TPV  N510-50A SHANDONG DAWN
TPV N510-50A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 99.650/ KG

TPV  N510-70A SHANDONG DAWN
TPV N510-70A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 99.650/ KG

TPV  N510-80A SHANDONG DAWN
TPV N510-80A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 99.650/ KG

TPV  N510-60A SHANDONG DAWN
TPV N510-60A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 99.650/ KG

TPV  N510-90A SHANDONG DAWN
TPV N510-90A SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 99.650/ KG

UHMWPE LUBMER™  LS4140 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  LS4140 MITSUI CHEM JAPAN
Đóng gói: Đóng góiPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơVòng bi

₫ 111.600/ KG

UHMWPE LUBMER™  L4420 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L4420 MITSUI CHEM JAPAN
Phụ tùng nội thất ô tôVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 119.570/ KG

UHMWPE LUBMER™  L5220 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L5220 MITSUI CHEM JAPAN
Phụ tùng nội thất ô tôVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 131.530/ KG

UHMWPE LUBMER™  L4000 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L4000 MITSUI CHEM JAPAN
Vòng biPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 239.150/ KG

UHMWPE LUBMER™  L3000 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L3000 MITSUI CHEM JAPAN
Vòng biPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 239.150/ KG

UHMWPE LUBMER™  L5000 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L5000 MITSUI CHEM JAPAN
Phụ tùng động cơPhụ tùng nội thất ô tôPhần tường mỏngVòng bi

₫ 271.030/ KG

ABS POLYLAC®  PA-709P TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-709P TAIWAN CHIMEI
Chống va đập caoÁp dụng đặc biệtỐngHệ thống đường ống

₫ 60.580/ KG

ABS  MP-211 LG CHEM KOREA
ABS MP-211 LG CHEM KOREA
Thiết bị gia dụng nhỏThích hợp cho các sản phẩThích hợp cho các sản phẩ

₫ 84.500/ KG

ASA  XC-500 KUMHO KOREA
ASA XC-500 KUMHO KOREA
Chống mài mònVật liệu sànVật liệu tấm

₫ 106.820/ KG

EVA  V5110J BASF-YPC
EVA V5110J BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápPhụ kiện ốngỐngLiên hệ

₫ 52.610/ KG

EVA SEETEC  VA810 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA810 LOTTE KOREA
Thời tiết khángVật liệu tấm

₫ 55.400/ KG

EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngFoam đùn cho đế giàyÉp đùn phim

₫ 63.690/ KG

EVA  28-05 ARKEMA FRANCE
EVA 28-05 ARKEMA FRANCE
Mềm mạiphimChất kết dínhVật liệu MasterbatchBọt

₫ 70.550/ KG

HDPE DOW™  17450N DOW USA
HDPE DOW™  17450N DOW USA
Chống va đập caoHồ sơĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiHàng gia dụngVật liệu tấm

₫ 41.850/ KG

HIPS  2710 BASF-YPC
HIPS 2710 BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpVật liệu tấmTrang chủ

₫ 53.810/ KG

LLDPE  DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
LLDPE DFDA-7042 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấm

₫ 34.280/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 37.870/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 41.850/ KG

PA46 Stanyl®  TS300 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TS300 BK DSM HOLAND
Chống cháyBộ phận gia dụngLinh kiện điện tửĐồng tụKhả năng dệt tốtCó sẵn cho tã và khăn giấTúi mua sắm vv

₫ 163.420/ KG

PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1041 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtVật liệu xây dựng

₫ 79.720/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L-BK031 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 115.590/ KG

PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
PA6/66 Zytel®  72G13L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVật liệu tấm

₫ 115.590/ KG

PA66  6210GC FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 84.900/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 87.690/ KG

PA66  6210G3 FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G3 FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 99.650/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 103.630/ KG

PA66  6210G6 FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G6 FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 103.630/ KG

PA66  6210G8 NAN YA TAIWAN
PA66 6210G8 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 105.620/ KG

PA66  6210G3 FBK1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G3 FBK1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 111.600/ KG

PA66  6210G9 NAN YA TAIWAN
PA66 6210G9 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 117.580/ KG

PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênPhụ tùng mui xeLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận cơ khí và điệnNhư động cơ điện miniPhụ tùng ô tôNhư bể tản nhiệtThanh biến tốc

₫ 129.540/ KG

PA66  6210M5 HUIZHOU NPC
PA66 6210M5 HUIZHOU NPC
Thấp cong congThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 139.500/ KG

PA66 Ultramid®  A3W Q601 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3W Q601 BASF GERMANY
Chống dầuBánh xePhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayVòng bi

₫ 147.470/ KG

PA66 Ultramid® A3W UNQ601 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3W UNQ601 BASF SHANGHAI
Chống dầuBánh xePhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayVòng bi

₫ 147.470/ KG