1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Vật liệu đặc biệt cho đèn close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
Đồng trùng hợpỨng dụng công nghiệpSản phẩm văn phòngHộp pinHỗn hợp nguyên liệuHàng gia dụngHiển thị

₫ 54.860/ KG

PP Daelim Poly®  RP1085 Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP1085 Korea Daelim Basell
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủSự đồng tụ vô quy tắc củaPhù hợp với khuôn ép phunSản phẩm với thành phần cĐộ trong suốt caoĐộ bóng tốtCó sẵn cho đồ dùng gia đìNắp đậy và bao bì thực ph

₫ 56.820/ KG

PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôChipset và ổ cắmCup cơ thể hàn gắnVỏ máy tính xách tayCảm biếnLinh kiện điện tử

₫ 109.720/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 137.150/ KG

PPA Amodel® PPA AT-1116HSNT SOLVAY USA
PPA Amodel® PPA AT-1116HSNT SOLVAY USA
Kháng hóa chấtTrang chủVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpmui xeVòng bi

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
Chống cháyThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  GV5H GY 9414 SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  GV5H GY 9414 SOLVAY FRANCE
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayVòng biCảm biến

₫ 178.300/ KG

PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnTrang chủVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ôVòng biMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôkim loại thay thếLinh kiện công nghiệpphổ quátĐiện tử ô tô

₫ 195.930/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 203.770/ KG

PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 204.550/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.520/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.520/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 223.360/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVC FORMOLON® C-1250M FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® C-1250M FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu tấm

₫ 67.790/ KG

PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn

₫ 90.130/ KG

PVC  KM-31 HANWHA KOREA
PVC KM-31 HANWHA KOREA
Vật liệu sànBọt

₫ 99.920/ KG

PVDF  DS204 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PVDF DS204 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Kháng hóa chất trung bìnhVật liệu màng PVDF

₫ 313.490/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 203.770/ KG

TPO EXXTRAL™  CMU201 EXXONMOBIL USA
TPO EXXTRAL™  CMU201 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhThiết bị nội thất ô tôBánh răngỨng dụng ô tôĐối với nội thất ô tôĐặc biệt là Minion

₫ 47.020/ KG

TPU  C-1095L SHANDONG DAWN
TPU C-1095L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 62.700/ KG

TPU  C-1090L SHANDONG DAWN
TPU C-1090L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 62.700/ KG

TPU  BTP-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònDây điệnCáp điệnNắp chaiLĩnh vực ô tôVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 105.800/ KG

TPU  BTP-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 105.800/ KG

TPU  BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònphimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 109.720/ KG

TPU ESTANE® 5778 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5778 LUBRIZOL USA
Trong suốtỨng dụng ô tôLưu trữ dữ liệu quang họcBăng video

₫ 190.440/ KG

TPU ESTANE®  58887 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58887 NOVEON USA
Hợp chấtVật liệu Masterbatch

₫ 227.280/ KG

TPV  14-85A B SHANDONG DAWN
TPV 14-85A B SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 78.370/ KG

TPV Santoprene™ 8123-45S100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8123-45S100 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 117.560/ KG

TPV Santoprene™ 181-57W180 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 181-57W180 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 128.530/ KG

TPV Santoprene™ 8621-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8621-60 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 129.310/ KG

UHMWPE LUBMER™  LS4140 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  LS4140 MITSUI CHEM JAPAN
Đóng gói: Đóng góiPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng động cơVòng bi

₫ 109.720/ KG

UHMWPE LUBMER™  L4420 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L4420 MITSUI CHEM JAPAN
Phụ tùng nội thất ô tôVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 117.560/ KG

UHMWPE LUBMER™  L5220 MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE LUBMER™  L5220 MITSUI CHEM JAPAN
Phụ tùng nội thất ô tôVòng biPhụ tùng động cơ

₫ 129.310/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhVa-li.
CIF

US $ 1,338/ MT

ABS  PT-151 PETROCHINA JILIN
ABS PT-151 PETROCHINA JILIN
Khuôn phù hợp đặc biệt

₫ 37.230/ KG